Phuong Manh Tu Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ PHươNG MạNH Tú
81
进口笔数
4
出口笔数
$8.79M
进口金额
$3.8K
出口金额
2026-05-07
最近进口
2023-11-03
最近出口
23
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314795558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98GWWHG |
| 成立日期 | 2017-12-19 |
| 联系地址 | Số 10 Nguyễn Hậu, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PHƯƠNG MẠNH TÚ |
| 企业英文名称 | PHUONG MANH TU TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Nguyễn Hậu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842837195582 |
| 邮箱 | Pmt@pmt.vn |
| 传真 | +842837195579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $6.90M |
| 德国 | 16 | $1.12M |
| 美国 | 39 | $690.1K |
| 新加坡 | 3 | $30.4K |
| 意大利 | 13 | $28.0K |
| 日本 | 3 | $4.3K |
| 韩国 | 2 | $4.3K |
| 芬兰 | 1 | $3.1K |
| 英国 | 2 | $1.7K |
| 中国台湾 | 5 | $999 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $2.0K |
| 新加坡 | 2 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $7.59M | 泵及压缩机零件、气体过滤机械 |
| Skieslink Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $829.1K | 其他印刷品、钢铁容器<50升 |
| Nano Purification Solutions Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $132.3K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Flohe Cable Technologies GmbH | 德国 | 3 | $110.6K | 带接头绝缘电线、轧机零件 |
| Wuxi Lanxing Pressure Vessel Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.9K | 工业热交换器、温控处理零件 |
| Flohe GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $27.7K | 铝板/片、工业炉具零件 |
| Shanghai EVP Vacuum Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.8K | 真空泵、阀门龙头 |
| RENK GmbH Hanover Plant | 德国 | 2 | $8.5K | 轴承座、其他塑料制品 |
| GM Machinery Trading Co. | 韩国 | 2 | $4.3K | 轴承座、其他风扇 |
| Ingersoll Rand (China) Industrial Equipment Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.8K | 泵及压缩机零件、其他气泵 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ingersoll Rand Inc. | 美国 | 2 | $2.0K | 泵零件、泵及压缩机零件 |
| Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.0K | 泵及压缩机零件、可变电阻器 |
| Ingersoll-Rand Singapore Enterprise | 新加坡 | 1 | $757 | 其他印刷品、其他往复泵 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-07 | 垫片套装 | Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 美国 | $3.4K |
| 2026-05-07 | 非泡沫橡胶密封件 | Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 中国 | $246 |
| 2026-05-07 | 发动机空气滤清器 | Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 意大利 | $58 |
| 2026-05-07 | 止回阀 | Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 美国 | $541 |
| 2026-05-07 | 止回阀 | Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 中国 | $298 |
| 2026-05-07 | 模制纸浆 | Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 中国 | $92 |
| 2026-05-07 | 模制纸浆 | Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 美国 | $39 |
| 2026-04-21 | 泵及压缩机零件 | Shanghai EVP Vacuum Technology Co., Ltd. | 中国 | $516 |
| 2026-04-21 | 泵及压缩机零件 | Shanghai EVP Vacuum Technology Co., Ltd. | 中国 | $389 |
| 2026-04-21 | 泵及压缩机零件 | Shanghai EVP Vacuum Technology Co., Ltd. | 中国 | $389 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-03 | 泵及压缩机零件 | Ingersoll Rand Inc. | 美国 | $1.0K |
| 2023-11-03 | 泵及压缩机零件 | Ingersoll Rand Inc. | 美国 | $1.0K |
| 2023-06-12 | 泵及压缩机零件 | Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.0K |
| 2023-05-31 | 机械密封件 | Ingersoll-Rand Singapore Enterprise | 新加坡 | $757 |