Phuong Manh Tu Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ PHươNG MạNH Tú

81
进口笔数
4
出口笔数
$8.79M
进口金额
$3.8K
出口金额
2026-05-07
最近进口
2023-11-03
最近出口
23
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.88M20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.88M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-12进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $278.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.25M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $145.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $144.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $529.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $134.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $839.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $118.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $910 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $160.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $104.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $120.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $65.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $280.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.88M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2023-12进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $278.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.25M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $145.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $144.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $529.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $134.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $839.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $118.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $910 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $160.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $104.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $120.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $65.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $280.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314795558
企查查编码QVN98GWWHG
成立日期2017-12-19
联系地址Số 10 Nguyễn Hậu, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PHƯƠNG MẠNH TÚ
企业英文名称PHUONG MANH TU TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10 Nguyễn Hậu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+842837195582
邮箱Pmt@pmt.vn
传真+842837195579
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
842131发动机空气滤清器
848490垫片套装
841490泵及压缩机零件
482370模制纸浆
841480其他气泵
848420机械密封件
841950工业热交换器
902620压力测量仪
848330轴承座

出口

HS 编码产品
841490泵及压缩机零件
848420机械密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$6.90M
德国16$1.12M
美国39$690.1K
新加坡3$30.4K
意大利13$28.0K
日本3$4.3K
韩国2$4.3K
芬兰1$3.1K
英国2$1.7K
中国台湾5$999

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$2.0K
新加坡2$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡48$7.59M泵及压缩机零件、气体过滤机械
Skieslink Engineering Pte. Ltd.新加坡1$829.1K其他印刷品、钢铁容器<50升
Nano Purification Solutions Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$132.3K气体过滤机械、过滤净化器零件
Flohe Cable Technologies GmbH德国3$110.6K带接头绝缘电线、轧机零件
Wuxi Lanxing Pressure Vessel Co., Ltd.中国4$33.9K工业热交换器、温控处理零件
Flohe GmbH & Co. KG德国2$27.7K铝板/片、工业炉具零件
Shanghai EVP Vacuum Technology Co., Ltd.中国2$15.8K真空泵、阀门龙头
RENK GmbH Hanover Plant德国2$8.5K轴承座、其他塑料制品
GM Machinery Trading Co.韩国2$4.3K轴承座、其他风扇
Ingersoll Rand (China) Industrial Equipment Manufacturing Co., Ltd.中国3$1.8K泵及压缩机零件、其他气泵

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ingersoll Rand Inc.美国2$2.0K泵零件、泵及压缩机零件
Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡1$1.0K泵及压缩机零件、可变电阻器
Ingersoll-Rand Singapore Enterprise新加坡1$757其他印刷品、其他往复泵

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-07垫片套装Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.美国$3.4K
2026-05-07非泡沫橡胶密封件Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.中国$246
2026-05-07发动机空气滤清器Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.意大利$58
2026-05-07止回阀Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.美国$541
2026-05-07止回阀Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.中国$298
2026-05-07模制纸浆Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.中国$92
2026-05-07模制纸浆Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.美国$39
2026-04-21泵及压缩机零件Shanghai EVP Vacuum Technology Co., Ltd.中国$516
2026-04-21泵及压缩机零件Shanghai EVP Vacuum Technology Co., Ltd.中国$389
2026-04-21泵及压缩机零件Shanghai EVP Vacuum Technology Co., Ltd.中国$389

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-03泵及压缩机零件Ingersoll Rand Inc.美国$1.0K
2023-11-03泵及压缩机零件Ingersoll Rand Inc.美国$1.0K
2023-06-12泵及压缩机零件Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡$1.0K
2023-05-31机械密封件Ingersoll-Rand Singapore Enterprise新加坡$757

相关企业 · 同类产品

Phuong Manh Tu Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →