Trung Diep Food Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì LươNG THựC TRUNG ĐIệP
2
进口笔数
40
出口笔数
$115.0K
进口金额
$1.23M
出口金额
2023-09-25
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313525615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64G92CN |
| 成立日期 | 2015-11-09 |
| 联系地址 | 3.06 Lầu 3, Block C, Tòa nhà Moonlight Boulevard, 510 Kinh Dương Vương, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ LƯƠNG THỰC TRUNG ĐIỆP |
| 企业英文名称 | TRUNG DIEP FOOD PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3.06 Lầu 3, Block C, Tòa nhà Moonlight Boulevard, 510 Kinh D, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84911292288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $115.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 14 | $643.4K |
| 柬埔寨 | 26 | $584.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Olger Precise Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82.5K | 柔性版印刷机、其他印刷机零件 |
| Changzhou Weixiang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.5K | 柔性版印刷机、包装机械 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petrovinaca Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 21 | $474.8K | 非乙烯塑料袋 |
| Modern Time Enterprises Inc. | 菲律宾 | 7 | $369.5K | 尿素肥料、硫酸铵肥料 |
| Heartychem Corp. | 菲律宾 | 7 | $273.9K | 磷酸二铵、非乙烯塑料袋 |
| Kampong Speu Sugar Co., Ltd. | 越南 | 5 | $109.6K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-25 | 其他橡塑机械 | CHANGZHOU WEIXIANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2023-03-27 | 柔性版印刷机 | GUANGDONG OLGER PRECISE MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $82.5K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | Petrovinaca Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | Petrovinaca Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | Petrovinaca Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | Petrovinaca Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.5K |
| 2026-04-09 | 非乙烯塑料袋 | Petrovinaca Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2026-04-09 | 非乙烯塑料袋 | Petrovinaca Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.7K |
| 2026-04-09 | 非乙烯塑料袋 | Petrovinaca Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 非乙烯塑料袋 | Petrovinaca Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-03-09 | 非乙烯塑料袋 | Petrovinaca Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $22.6K |
| 2026-03-03 | 非乙烯塑料袋 | Petrovinaca Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.7K |