VICTORY TT GROUP JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 注塑机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN VICTORY TT
4
进口笔数
0
出口笔数
$93.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316906739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8YN76W |
| 成立日期 | 2021-06-15 |
| 联系地址 | Thửa đất số 580, Tờ bản đồ số 15, Cụm Công Nghiệp Hoàng Gia, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VICTORY TT |
| 企业英文名称 | VICTORY TT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 580, Tờ bản đồ số 15, Cụm Công Nghiệp Hoàng Gia, Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0914789405 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847710 | 注塑机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $47.9K |
| 日本 | 2 | $45.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIZUMI PRECISION MACHINERY (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $37.0K | 注塑机、冶金机械零件 |
| Nishinokikai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $23.4K | 非卧式数控车床、非数控铣床 |
| Tk Boeki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $22.5K | 非卧式数控车床、非数控铣床 |
| ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | 1 | $10.9K | 其他离心泵、拉链零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 其他铜制品 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-12-17 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $170 |
| 2025-12-17 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-12-17 | 电热电阻器 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-12-17 | 自动控制仪器 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $249 |
| 2025-12-17 | 其他数学仪器 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-12-17 | 阀门龙头 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-12-17 | 橡塑模具 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-12-17 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-12-17 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG CAFTP SERVICE CO LTD | 中国 | $3 |