Viet Golf Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他高尔夫设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GôN VIệT
86
进口笔数
0
出口笔数
$940.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315531526 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9VGB201 |
| 成立日期 | 2019-02-27 |
| 联系地址 | 46 Thích Minh Nguyệt, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GÔN VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET GOLF COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 05 Đồng Nai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 950631 | 高尔夫球杆 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 420321 | 运动皮手套 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $403.4K |
| 越南 | 28 | $160.2K |
| 韩国 | 21 | $157.8K |
| 日本 | 11 | $96.9K |
| 美国 | 8 | $80.3K |
| 泰国 | 8 | $23.4K |
| 印度尼西亚 | 7 | $7.0K |
| 中国台湾 | 4 | $5.8K |
| 缅甸 | 1 | $3.4K |
| 孟加拉国 | 2 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PARSONS XTREME GOLF LLC | 中国香港 | 11 | $255.8K | 其他高尔夫设备、皮革箱包容器 |
| PXG Apparel Worldwide Ltd. | 韩国 | 12 | $234.6K | 非棉针织背心、皮革箱包容器 |
| Parsons Xtreme Golf, LLC | 美国 | 10 | $95.5K | 其他高尔夫设备、运动皮手套 |
| ROGER NINE INC. | 韩国 | 6 | $79.9K | 化纤针织服装、男式化纤裤 |
| Work's Inc. | 日本 | 7 | $54.9K | 高尔夫球杆、其他高尔夫设备 |
| BG Golf, Inc. | 美国 | 7 | $36.7K | 其他高尔夫设备、高尔夫球杆 |
| PXG Japan GK | 日本 | 4 | $26.8K | 其他高尔夫设备、高尔夫球杆 |
| Max Trading | 斯里兰卡 | 4 | $25.7K | 婴儿服装(非棉/化纤)、其他食用蔬菜 |
| Parsons Xtreme Golf, LLC | 印度尼西亚 | 7 | $22.8K | 运动皮手套、其他高尔夫设备 |
| Parsons Xtreme Golf LLC | 中国 | 7 | $5.7K | 其他高尔夫设备、其他头饰 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 高尔夫球杆 | BIG BEAR | 中国台湾 | $471 |
| 2026-03-04 | 高尔夫球杆 | BIG BEAR | 中国台湾 | $942 |
| 2026-03-04 | 高尔夫球杆 | BIG BEAR | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-03-04 | 高尔夫球杆 | BIG BEAR | 中国台湾 | $471 |
| 2026-01-20 | 高尔夫球杆 | KK JAPAN LLC | 日本 | $1.9K |
| 2026-01-20 | 皮革箱包容器 | KK JAPAN LLC | 中国 | $156 |
| 2026-01-20 | 高尔夫球杆 | KK JAPAN LLC | 日本 | $258 |
| 2026-01-20 | 高尔夫球杆 | KK JAPAN LLC | 日本 | $93 |
| 2026-01-20 | 高尔夫球杆 | KK JAPAN LLC | 日本 | $1.6K |
| 2026-01-20 | 高尔夫球杆 | KK JAPAN LLC | 日本 | $725 |