Viet Golf Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他高尔夫设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GôN VIệT

86
进口笔数
0
出口笔数
$940.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $76.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $64.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $64.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $39.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315531526
企查查编码QVN9VGB201
成立日期2019-02-27
联系地址46 Thích Minh Nguyệt, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GÔN VIỆT
企业英文名称VIET GOLF COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址05 Đồng Nai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950639其他高尔夫设备
950631高尔夫球杆
610990非棉针织背心
420291皮革箱包容器
620343男式化纤裤
420321运动皮手套
620453女式化纤裙
650500针织头饰
650699其他头饰
610290其他女式针织外套

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国44$403.4K
越南28$160.2K
韩国21$157.8K
日本11$96.9K
美国8$80.3K
泰国8$23.4K
印度尼西亚7$7.0K
中国台湾4$5.8K
缅甸1$3.4K
孟加拉国2$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PARSONS XTREME GOLF LLC中国香港11$255.8K其他高尔夫设备、皮革箱包容器
PXG Apparel Worldwide Ltd.韩国12$234.6K非棉针织背心、皮革箱包容器
Parsons Xtreme Golf, LLC美国10$95.5K其他高尔夫设备、运动皮手套
ROGER NINE INC.韩国6$79.9K化纤针织服装、男式化纤裤
Work's Inc.日本7$54.9K高尔夫球杆、其他高尔夫设备
BG Golf, Inc.美国7$36.7K其他高尔夫设备、高尔夫球杆
PXG Japan GK日本4$26.8K其他高尔夫设备、高尔夫球杆
Max Trading斯里兰卡4$25.7K婴儿服装(非棉/化纤)、其他食用蔬菜
Parsons Xtreme Golf, LLC印度尼西亚7$22.8K运动皮手套、其他高尔夫设备
Parsons Xtreme Golf LLC中国7$5.7K其他高尔夫设备、其他头饰

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04高尔夫球杆BIG BEAR中国台湾$471
2026-03-04高尔夫球杆BIG BEAR中国台湾$942
2026-03-04高尔夫球杆BIG BEAR中国台湾$2.4K
2026-03-04高尔夫球杆BIG BEAR中国台湾$471
2026-01-20高尔夫球杆KK JAPAN LLC日本$1.9K
2026-01-20皮革箱包容器KK JAPAN LLC中国$156
2026-01-20高尔夫球杆KK JAPAN LLC日本$258
2026-01-20高尔夫球杆KK JAPAN LLC日本$93
2026-01-20高尔夫球杆KK JAPAN LLC日本$1.6K
2026-01-20高尔夫球杆KK JAPAN LLC日本$725

相关企业 · 同类产品

Viet Golf Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →