Dinh Phong Fruit Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRáI CâY ĐỉNH PHONG
0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$4.47M
出口金额
—
最近进口
2026-04-26
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315522708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFGW400 |
| 成立日期 | 2019-02-22 |
| 联系地址 | Làng A, Xã Gào, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÁI CÂY ĐỈNH PHONG |
| 企业英文名称 | DINH PHONG FRUIT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Làng A, Xã Gào, Gia Lai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $4.09M |
| 越南 | 1 | $35.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghang Qingrong Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.15M | 其他单一果蔬汁 |
| Shanghai Oheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.19M | 其他单一果蔬汁、冷冻火鸡肉块 |
| Shang Hai Oheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $425.7K | 其他单一果蔬汁 |
| SHANG HANG QINGRONG AGRICULTURAL PRODUCTS CO., LTD | 6 | $343.4K | 其他单一果蔬汁 | |
| Fujian Deyuanhe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $319.9K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Shanghai Oheng International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.1K | 其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 其他单一果蔬汁 | SHANG HANG QINGRONG AGRICULTURAL PRODUCTS CO., LTD | — | $57.2K |
| 2026-04-24 | 其他单一果蔬汁 | SHANG HANG QINGRONG AGRICULTURAL PRODUCTS CO., LTD | — | $57.2K |
| 2026-04-16 | 其他单一果蔬汁 | SHANG HANG QINGRONG AGRICULTURAL PRODUCTS CO., LTD | — | $57.2K |
| 2026-04-13 | 其他单一果蔬汁 | SHANG HANG QINGRONG AGRICULTURAL PRODUCTS CO., LTD | — | $57.2K |
| 2026-04-13 | 其他单一果蔬汁 | SHANG HANG QINGRONG AGRICULTURAL PRODUCTS CO., LTD | — | $57.2K |
| 2026-04-06 | 其他单一果蔬汁 | SHANG HANG QINGRONG AGRICULTURAL PRODUCTS CO., LTD | — | $57.2K |
| 2026-04-06 | 其他单一果蔬汁 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $57.2K |
| 2026-04-06 | 其他单一果蔬汁 | FUJIAN DEYUANHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $57.2K |
| 2025-06-27 | 其他单一果蔬汁 | SHANG HANG QINGRONG AGRICULTURAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $56.7K |
| 2025-06-27 | 其他单一果蔬汁 | SHANG HANG QINGRONG AGRICULTURAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $56.7K |