An Phat Thien Phu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 烧碱溶液
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN PHáT THIêN PHú
102
进口笔数
179
出口笔数
$1.35M
进口金额
$630.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
21
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317452982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91BDMGY |
| 成立日期 | 2022-08-30 |
| 联系地址 | Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN PHÁT THIÊN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHAT THIEN PHU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84988174426 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 282732 | 氯化铝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 280610 | 盐酸 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 280700 | 硫酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $1.33M |
| 印度 | 1 | $14.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 176 | $618.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Malik Chemical Co., Ltd. | 中国 | 23 | $355.9K | 其他硫酸盐、其他化学制剂 |
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $175.3K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Suzhou Sunkan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $145.5K | 其他硫酸盐、硫酸镁 |
| Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $112.9K | 固体烧碱、其他磷酸盐 |
| Sunkan Chemicals Ltd. | 中国 | 7 | $72.7K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| Welsconda Co., Ltd. | 中国 | 4 | $70.1K | 氯化铝、其他化学制剂 |
| Shandong TopTech New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.7K | 其他硫酸盐、其他化学制剂 |
| K Win Industry Ltd. | 中国 | 4 | $60.2K | 其他硫酸盐 |
| Anqing Haida Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.8K | 连二亚硫酸钠、熟石灰 |
| Henan Lemax International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $38.5K | 其他丙烯酸聚合物、氯化铝 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 111 | $356.1K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 12 | $74.8K | 印刷标签、氮 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 8 | $68.4K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| TATA COFFEE VIET NAM CO.,LTD (MST:3702547670) | 新加坡 | 13 | $40.5K | 烧碱溶液、盐酸 |
| New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 9 | $30.3K | 纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱 |
| TATA COFFEE VIET NAM CO LTD | 新加坡 | 8 | $19.4K | 烧碱溶液、盐酸 |
| Giant MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $14.3K | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
| TATA COFFEE VIET NAM CO.,LTD (MST:3702547670) | 4 | $12.0K | 烧碱溶液、盐酸 | |
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.8K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Yujin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.6K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-03 | 其他硫酸盐 | QINGDAO MALIK CHEMICAL CO LTD | 中国 | $31.2K |
| 2026-04-03 | 其他硫酸盐 | QINGDAO MALIK CHEMICAL CO LTD | 中国 | $31.2K |
| 2026-03-26 | 其他硫酸盐 | K-WIN INDUSTRY LTD | 中国 | $25.9K |
| 2026-03-26 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 盐酸 | TATA COFFEE VIET NAM CO.,LTD (MST:3702547670) | 越南 | $129 |
| 2026-04-28 | 氯化铝 | TATA COFFEE VIET NAM CO.,LTD (MST:3702547670) | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | TATA COFFEE VIET NAM CO.,LTD (MST:3702547670) | 越南 | $398 |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | TATA COFFEE VIET NAM CO.,LTD (MST:3702547670) | 越南 | $551 |
| 2026-04-23 | 烧碱溶液 | TATA COFFEE VIET NAM CO.,LTD (MST:3702547670) | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 其他丙烯酸聚合物 | TATA COFFEE VIET NAM CO.,LTD (MST:3702547670) | 越南 | $383 |
| 2026-04-13 | 烧碱溶液 | TATA COFFEE VIET NAM CO.,LTD (MST:3702547670) | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 固体烧碱 | TATA COFFEE VIET NAM CO.,LTD (MST:3702547670) | 越南 | $364 |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | TATA COFFEE VIET NAM CO.,LTD (MST:3702547670) | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 盐酸 | TATA COFFEE VIET NAM CO.,LTD (MST:3702547670) | 越南 | $214 |