An Phat Thien Phu Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 烧碱溶液

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AN PHáT THIêN PHú

102
进口笔数
179
出口笔数
$1.35M
进口金额
$630.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
21
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $18.4K · 5 笔2023-10进口 $12.5K · 1 笔出口 $26.9K · 3 笔2023-11进口 $18.3K · 2 笔出口 $15.5K · 3 笔2023-12进口 $10.5K · 1 笔出口 $17.8K · 5 笔2024-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $26.0K · 5 笔2024-02进口 $17.9K · 3 笔出口 $16.8K · 5 笔2024-03进口 $24.2K · 2 笔出口 $13.8K · 6 笔2024-04进口 $81.5K · 6 笔出口 $15.1K · 5 笔2024-05进口 $11.1K · 1 笔出口 $26.7K · 7 笔2024-06进口 $7.8K · 1 笔出口 $11.4K · 5 笔2024-07进口 $5.2K · 1 笔出口 $17.9K · 6 笔2024-08进口 $32.7K · 4 笔出口 $15.3K · 4 笔2024-09进口 $24.6K · 3 笔出口 $16.9K · 5 笔2024-10进口 $43.6K · 4 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-11进口 $32.4K · 3 笔出口 $17.8K · 4 笔2024-12进口 $40.1K · 4 笔出口 $23.0K · 4 笔2025-01进口 $26.9K · 2 笔出口 $15.7K · 5 笔2025-02进口 $35.5K · 3 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-03进口 $80.1K · 7 笔出口 $32.2K · 8 笔2025-04进口 $24.4K · 2 笔出口 $19.5K · 6 笔2025-05进口 $43.8K · 3 笔出口 $14.8K · 6 笔2025-06进口 $50.6K · 5 笔出口 $8.1K · 4 笔2025-07进口 $40.3K · 3 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-08进口 $85.3K · 5 笔出口 $17.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 7 笔2025-10进口 $31.0K · 2 笔出口 $21.8K · 6 笔2025-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $20.9K · 7 笔2025-12进口 $83.1K · 4 笔出口 $20.5K · 6 笔2026-01进口 $62.6K · 4 笔出口 $17.6K · 8 笔2026-02进口 $61.0K · 3 笔出口 $15.6K · 5 笔2026-03进口 $112.0K · 6 笔出口 $13.5K · 5 笔2026-04进口 $97.3K · 2 笔出口 $26.4K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $18.4K · 5 笔2023-10进口 $12.5K · 1 笔出口 $26.9K · 3 笔2023-11进口 $18.3K · 2 笔出口 $15.5K · 3 笔2023-12进口 $10.5K · 1 笔出口 $17.8K · 5 笔2024-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $26.0K · 5 笔2024-02进口 $17.9K · 3 笔出口 $16.8K · 5 笔2024-03进口 $24.2K · 2 笔出口 $13.8K · 6 笔2024-04进口 $81.5K · 6 笔出口 $15.1K · 5 笔2024-05进口 $11.1K · 1 笔出口 $26.7K · 7 笔2024-06进口 $7.8K · 1 笔出口 $11.4K · 5 笔2024-07进口 $5.2K · 1 笔出口 $17.9K · 6 笔2024-08进口 $32.7K · 4 笔出口 $15.3K · 4 笔2024-09进口 $24.6K · 3 笔出口 $16.9K · 5 笔2024-10进口 $43.6K · 4 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-11进口 $32.4K · 3 笔出口 $17.8K · 4 笔2024-12进口 $40.1K · 4 笔出口 $23.0K · 4 笔2025-01进口 $26.9K · 2 笔出口 $15.7K · 5 笔2025-02进口 $35.5K · 3 笔出口 $10.4K · 4 笔2025-03进口 $80.1K · 7 笔出口 $32.2K · 8 笔2025-04进口 $24.4K · 2 笔出口 $19.5K · 6 笔2025-05进口 $43.8K · 3 笔出口 $14.8K · 6 笔2025-06进口 $50.6K · 5 笔出口 $8.1K · 4 笔2025-07进口 $40.3K · 3 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-08进口 $85.3K · 5 笔出口 $17.3K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 7 笔2025-10进口 $31.0K · 2 笔出口 $21.8K · 6 笔2025-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $20.9K · 7 笔2025-12进口 $83.1K · 4 笔出口 $20.5K · 6 笔2026-01进口 $62.6K · 4 笔出口 $17.6K · 8 笔2026-02进口 $61.0K · 3 笔出口 $15.6K · 5 笔2026-03进口 $112.0K · 6 笔出口 $13.5K · 5 笔2026-04进口 $97.3K · 2 笔出口 $26.4K · 7 笔

工商档案

企业注册号0317452982
企查查编码QVN91BDMGY
成立日期2022-08-30
联系地址Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN PHÁT THIÊN PHÚ
企业英文名称AN PHAT THIEN PHU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84988174426
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
283329其他硫酸盐
382499其他化学制剂
390690其他丙烯酸聚合物
281511固体烧碱
282732氯化铝

出口

HS 编码产品
281512烧碱溶液
282732氯化铝
281511固体烧碱
390690其他丙烯酸聚合物
280610盐酸
282810次氯酸钙
283329其他硫酸盐
250100盐及氯化钠
282890其他次氯酸盐
280700硫酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国101$1.33M
印度1$14.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南176$618.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Malik Chemical Co., Ltd.中国23$355.9K其他硫酸盐、其他化学制剂
Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd.中国17$175.3K其他化学制剂、氯化铝
Suzhou Sunkan Chemical Co., Ltd.中国8$145.5K其他硫酸盐、硫酸镁
Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd.中国6$112.9K固体烧碱、其他磷酸盐
Sunkan Chemicals Ltd.中国7$72.7K其他硫酸盐、硫酸钠
Welsconda Co., Ltd.中国4$70.1K氯化铝、其他化学制剂
Shandong TopTech New Material Co., Ltd.中国5$63.7K其他硫酸盐、其他化学制剂
K Win Industry Ltd.中国4$60.2K其他硫酸盐
Anqing Haida Chemical Co., Ltd.中国4$41.8K连二亚硫酸钠、熟石灰
Henan Lemax International Trade Co., Ltd.中国6$38.5K其他丙烯酸聚合物、氯化铝

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南111$356.1K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Yujin Kreves Co., Ltd.越南12$74.8K印刷标签、氮
Continental Textile Co., Ltd.越南8$68.4K塑料卷轴、其他塑料包装制品
TATA COFFEE VIET NAM CO.,LTD (MST:3702547670)新加坡13$40.5K烧碱溶液、盐酸
New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd.越南9$30.3K纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱
TATA COFFEE VIET NAM CO LTD新加坡8$19.4K烧碱溶液、盐酸
Giant MFG Vietnam Co., Ltd.越南13$14.3K瓦楞纸箱、其他自行车零件
TATA COFFEE VIET NAM CO.,LTD (MST:3702547670)4$12.0K烧碱溶液、盐酸
Louvre Textile Co., Ltd.越南1$8.8K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Yujin Vina Co., Ltd.越南1$5.6K瓦楞纸箱、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他化学制剂WELSCONDA CO LTD中国$13.1K
2026-04-28其他化学制剂WELSCONDA CO LTD中国$13.1K
2026-04-27其他丙烯酸聚合物WELSCONDA CO LTD中国$2.5K
2026-04-27其他丙烯酸聚合物WELSCONDA CO LTD中国$1.8K
2026-04-27其他丙烯酸聚合物WELSCONDA CO LTD中国$2.5K
2026-04-27其他丙烯酸聚合物WELSCONDA CO LTD中国$1.8K
2026-04-03其他硫酸盐QINGDAO MALIK CHEMICAL CO LTD中国$31.2K
2026-04-03其他硫酸盐QINGDAO MALIK CHEMICAL CO LTD中国$31.2K
2026-03-26其他硫酸盐K-WIN INDUSTRY LTD中国$25.9K
2026-03-26其他丙烯酸聚合物SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$2.3K

出口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28盐酸TATA COFFEE VIET NAM CO.,LTD (MST:3702547670)越南$129
2026-04-28氯化铝TATA COFFEE VIET NAM CO.,LTD (MST:3702547670)越南$2.7K
2026-04-27其他丙烯酸聚合物TATA COFFEE VIET NAM CO.,LTD (MST:3702547670)越南$398
2026-04-27其他丙烯酸聚合物TATA COFFEE VIET NAM CO.,LTD (MST:3702547670)越南$551
2026-04-23烧碱溶液TATA COFFEE VIET NAM CO.,LTD (MST:3702547670)越南$2.3K
2026-04-13其他丙烯酸聚合物TATA COFFEE VIET NAM CO.,LTD (MST:3702547670)越南$383
2026-04-13烧碱溶液TATA COFFEE VIET NAM CO.,LTD (MST:3702547670)越南$2.2K
2026-04-13固体烧碱TATA COFFEE VIET NAM CO.,LTD (MST:3702547670)越南$364
2026-04-13其他化学制剂TATA COFFEE VIET NAM CO.,LTD (MST:3702547670)越南$1.9K
2026-04-13盐酸TATA COFFEE VIET NAM CO.,LTD (MST:3702547670)越南$214

相关企业 · 同类产品

An Phat Thien Phu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →