Thanh Cong Import Export Manufacturing Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất - Xuất Nhập Khẩu Thành Công
31
进口笔数
0
出口笔数
$5.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101162092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJQKNN3 |
| 成立日期 | 2001-09-12 |
| 联系地址 | Lô CN5, cụm công nghiệp ngọc hồi, Xã Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG IMPORT - EXPORT MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN5, cụm công nghiệp ngọc hồi, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842436840467 |
| 传真 | 02436840468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 520亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 21 | $3.22M |
| 印度 | 9 | $1.64M |
| 马来西亚 | 1 | $139.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royalline Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.64M | 未锻轧铝合金、7毫米以上铝线 |
| Al Plus Global Dmcc | 阿联酋 | 8 | $823.8K | 未锻轧铝合金、未锻轧铝 |
| Rusal Marketing GmbH | 德国 | 3 | $730.7K | 未锻轧铝合金、未锻轧铝 |
| AL PLUS GLOBAL FZCO | 阿联酋 | 3 | $609.4K | 未锻轧铝、未锻轧铝合金 |
| Rusal Novokuznetsk | 俄罗斯 | 5 | $573.7K | 未锻轧铝、未锻轧铝合金 |
| Al Plus Global DMCC | 阿联酋 | 2 | $481.0K | 未锻轧铝合金、未锻轧铝 |
| Mirage Aluminium Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $139.3K | 未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 未锻轧铝合金 | AL PLUS GLOBAL FZCO | 俄罗斯 | $77.0K |
| 2026-04-13 | 未锻轧铝合金 | AL PLUS GLOBAL FZCO | 俄罗斯 | $77.0K |
| 2026-03-12 | 未锻轧铝合金 | AL PLUS GLOBAL FZCO | 俄罗斯 | $296.1K |
| 2026-03-12 | 未锻轧铝合金 | AL PLUS GLOBAL FZCO | 俄罗斯 | $159.3K |
| 2026-02-05 | 未锻轧铝合金 | AL PLUS GLOBAL DMCC | 俄罗斯 | $336.3K |
| 2026-02-05 | 未锻轧铝合金 | AL PLUS GLOBAL DMCC | 俄罗斯 | $144.7K |
| 2025-12-17 | 未锻轧铝合金 | Al Plus Global Dmcc | 俄罗斯 | $69.7K |
| 2025-12-17 | 未锻轧铝合金 | Al Plus Global Dmcc | 俄罗斯 | $69.8K |
| 2025-12-08 | 未锻轧铝合金 | ROYALLINE TRADING PTE LTD | 印度 | $157.9K |
| 2025-11-20 | 未锻轧铝合金 | Al Plus Global Dmcc | 俄罗斯 | $139.3K |