Krones Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 632 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KRONES VIệT NAM
632
进口笔数
4
出口笔数
$8.82M
进口金额
$10.3K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2025-05-08
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314040765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBAM6Y0Y |
| 成立日期 | 2016-09-30 |
| 联系地址 | Số 561A, đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KRONES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KRONES VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84862906082 |
| 官网 | www.krones.com |
| 传真 | +84862906087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 67.02亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848330 | 轴承座 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 601 | $6.87M |
| 奥地利 | 151 | $367.6K |
| 意大利 | 315 | $188.1K |
| 中国 | 292 | $157.1K |
| 法国 | 126 | $119.7K |
| 瑞士 | 140 | $117.0K |
| 丹麦 | 120 | $112.7K |
| 捷克 | 103 | $111.5K |
| 英国 | 114 | $97.0K |
| 匈牙利 | 76 | $91.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $7.4K |
| 泰国 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Krones (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 605 | $8.66M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Krones AG | 德国 | 19 | $141.1K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Tibas GmbH | 德国 | 5 | $16.4K | 男棉裤、棉质衬衫 |
| Kosme Gesellschaft mbH | 奥地利 | 1 | $1.8K | 8477机器零件、钢铁弹簧 |
| Krones AG | 卢森堡 | 1 | $936 | 其他塑料制品、塑料管 |
| Krones (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $320 | 其他塑料制品、机械零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Krones AG | 德国 | 3 | $7.4K | 其他塑料包装制品、塑料容器 |
| Krones (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 其他钢铁制品、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 632)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 滚子链 | Krones (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $79 |
| 2026-07-27 | 其他润滑剂 | Krones (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $3.4K |
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Krones (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $13 |
| 2026-07-27 | 其他润滑剂 | Krones (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $4.4K |
| 2026-07-27 | 其他润滑剂 | Krones (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $370 |
| 2026-07-27 | 其他润滑剂 | Krones (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $181 |
| 2026-07-27 | 其他钢铁制品 | Krones (Thailand) Co., Ltd. | 法国 | $889 |
| 2026-07-27 | 其他润滑剂 | Krones (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $1.0K |
| 2026-07-27 | 过滤净化器零件 | Krones (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $466 |
| 2026-07-27 | 传动轴及曲柄 | Krones (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $1.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 其他电气设备 | Krones AG | 德国 | $1.7K |
| 2024-06-25 | 37.5瓦以下电机 | Krones AG | 德国 | $3.6K |
| 2023-12-28 | 电力控制板 | Krones AG | 德国 | $2.1K |
| 2023-03-13 | 8471机器零件 | Krones (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.8K |