Smartme Mechanical Electrical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Cơ Điện Smartme
3
进口笔数
5
出口笔数
$8.4K
进口金额
$71.1K
出口金额
2024-07-10
最近进口
2026-03-03
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106168073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31KC2JR |
| 成立日期 | 2013-05-06 |
| 联系地址 | DV09-LK374, Khu dịch vụ Đìa Lão, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN SMARTME |
| 企业英文名称 | SMARTME MECHANICAL ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | V11-B04, Lô đất TTDV 01, Khu đô thị mới An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02466607090 |
| 邮箱 | smartme.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902830 | 电表 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $8.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $64.9K |
| 越南 | 2 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 电测仪表、电表 |
| Ningbo Lepin Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $832 | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Parmley Graham | 英国 | 1 | $611 | 自动断路器、其他电气开关 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RM Asia Lao Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $35.1K | 电力控制板、LED灯具 |
| Comin Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $29.7K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 1 | $3.1K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-10 | 其他塑料建材 | NINGBO LEPIN NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $192 |
| 2024-07-10 | 其他塑料建材 | NINGBO LEPIN NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13 |
| 2024-07-10 | 其他塑料建材 | NINGBO LEPIN NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12 |
| 2024-07-10 | 其他塑料建材 | NINGBO LEPIN NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6 |
| 2024-07-10 | 其他塑料建材 | NINGBO LEPIN NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $43 |
| 2024-07-10 | 其他塑料建材 | NINGBO LEPIN NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $513 |
| 2024-07-10 | 其他塑料建材 | NINGBO LEPIN NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-07-10 | 塑料管及配件 | NINGBO LEPIN NETWORK EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $48 |
| 2023-02-18 | 1000伏以下电路保护器 | ACREL E BUSINESS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $780 |
| 2023-02-18 | 电测仪表 | ACREL E BUSINESS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 电力控制板 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $616 |
| 2026-03-03 | 电力控制板 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $616 |
| 2026-03-03 | 电力控制板 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $616 |
| 2026-03-03 | 电力控制板 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $616 |
| 2026-03-03 | 电力控制板 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $616 |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $624 |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $624 |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $624 |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $624 |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | $624 |