Ohio Agriculture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 零售杀虫剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP OHIO

82
进口笔数
0
出口笔数
$4.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $294.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $196.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $240.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $199.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $83.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $133.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $103.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $115.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $240.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $253.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $294.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $105.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $266.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $276.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $164.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $178.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $217.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $146.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $245.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $178.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $74.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $176.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $196.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $240.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $199.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $83.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $133.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $103.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $115.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $240.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $253.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $294.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $105.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $266.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $276.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $164.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $178.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $217.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $146.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $245.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $178.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $74.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $176.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317176588
企查查编码QVNDKJ320U
成立日期2022-03-02
联系地址37/14 Đường TTN14, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP OHIO
企业英文名称OHIO AGRICULTURE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址37/14 Đường TTN14, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84987583608
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380891零售杀虫剂
380892零售杀菌剂
380893零售除草剂
310590其他肥料
310100动植物肥料
380899其他杀鼠剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国78$4.12M
印度3$333.8K
西班牙1$13.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heilongjiang Lianshun Biotech Co., Ltd.中国16$775.5K红霉素类抗生素、零售杀虫剂
Jiangsu Synon Agro Biosciences Ltd.中国14$649.5K零售杀菌剂、零售除草剂
Zhangjiagang Yagro Chemical Co., Ltd.中国8$371.6K其他环氧化合物、零售除草剂
Agrico Organics Ltd.印度3$333.8K零售杀虫剂、零售除草剂
UPI Cropscience Co., Ltd.中国4$303.9K零售杀虫剂、零售除草剂
Eastchem Co., Ltd.中国7$286.5K零售除草剂、零售杀虫剂
Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.中国5$268.9K零售除草剂、零售杀虫剂
Qingdao Greenfield Imp & Exp Co., Ltd.中国3$249.2K零售除草剂、零售杀虫剂
Henan Bojingtai Group Co., Ltd.中国5$214.7K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Thai Harvest Ltd.中国5$105.1K零售除草剂、芳香酮

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17零售除草剂SHANDONG WEIFANG RAINBOW CHEMICAL CO LTD中国$30.8K
2026-04-17零售除草剂SHANDONG WEIFANG RAINBOW CHEMICAL CO LTD中国$30.8K
2026-04-01零售除草剂ZHANGJIAGANG YAGRO CHEMICAL CO LTD中国$14.1K
2026-04-01零售除草剂ZHANGJIAGANG YAGRO CHEMICAL CO LTD中国$43.5K
2026-04-01零售除草剂ZHANGJIAGANG YAGRO CHEMICAL CO LTD中国$14.1K
2026-04-01零售除草剂ZHANGJIAGANG YAGRO CHEMICAL CO LTD中国$43.5K
2026-02-24其他肥料SHANXI IHUMATE BIOTECH CO LTD中国$30.4K
2026-02-03零售杀虫剂EASTCHEM CO LTD中国$44.0K
2026-01-28零售杀虫剂EASTCHEM CO LTD中国$44.0K
2025-12-26零售杀虫剂EASTCHEM CO., LTD中国$44.0K

相关企业 · 同类产品

Ohio Agriculture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →