Ohio Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP OHIO
82
进口笔数
0
出口笔数
$4.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317176588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKJ320U |
| 成立日期 | 2022-03-02 |
| 联系地址 | 37/14 Đường TTN14, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP OHIO |
| 企业英文名称 | OHIO AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37/14 Đường TTN14, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987583608 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $4.12M |
| 印度 | 3 | $333.8K |
| 西班牙 | 1 | $13.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heilongjiang Lianshun Biotech Co., Ltd. | 中国 | 16 | $775.5K | 红霉素类抗生素、零售杀虫剂 |
| Jiangsu Synon Agro Biosciences Ltd. | 中国 | 14 | $649.5K | 零售杀菌剂、零售除草剂 |
| Zhangjiagang Yagro Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $371.6K | 其他环氧化合物、零售除草剂 |
| Agrico Organics Ltd. | 印度 | 3 | $333.8K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 4 | $303.9K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 7 | $286.5K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $268.9K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Qingdao Greenfield Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $249.2K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Henan Bojingtai Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $214.7K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Thai Harvest Ltd. | 中国 | 5 | $105.1K | 零售除草剂、芳香酮 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 零售除草剂 | SHANDONG WEIFANG RAINBOW CHEMICAL CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2026-04-17 | 零售除草剂 | SHANDONG WEIFANG RAINBOW CHEMICAL CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2026-04-01 | 零售除草剂 | ZHANGJIAGANG YAGRO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-01 | 零售除草剂 | ZHANGJIAGANG YAGRO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $43.5K |
| 2026-04-01 | 零售除草剂 | ZHANGJIAGANG YAGRO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-01 | 零售除草剂 | ZHANGJIAGANG YAGRO CHEMICAL CO LTD | 中国 | $43.5K |
| 2026-02-24 | 其他肥料 | SHANXI IHUMATE BIOTECH CO LTD | 中国 | $30.4K |
| 2026-02-03 | 零售杀虫剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2026-01-28 | 零售杀虫剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $44.0K |
| 2025-12-26 | 零售杀虫剂 | EASTCHEM CO., LTD | 中国 | $44.0K |