G SAM CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 印花棉混纺布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH G.SAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$367
进口金额
$0
出口金额
2024-07-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316195595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCH0GMNP |
| 成立日期 | 2020-03-17 |
| 联系地址 | 59/26E Đường Bùi Văn Thủ, Ấp Tiền Lân 1, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH G.SAM |
| 企业英文名称 | G.SAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E17/10E Tân Hiệp 27, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +84947579693 |
| 邮箱 | design932@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521159 | 印花棉混纺布 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 961590 | 发饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $339 |
| 中国 | 1 | $28 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JEONG LI | 韩国 | 1 | $264 | 印花棉混纺布 |
| JEONG LI | 1 | $75 | 扣件及零件 | |
| BROADWAY ENTERPRISES INC | 美国 | 1 | $16 | 非针织围巾、非塑料梳子 |
| BROADWAY ENTERPRISES INC | 中国 | 1 | $12 | 针织头饰、橡塑帽类 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | 扣件及零件 | JEONG LI | 韩国 | $75 |
| 2024-07-15 | 印花棉混纺布 | JEONG LI | 韩国 | $264 |
| 2023-03-16 | 非塑料梳子 | BROADWAY ENTERPRISES INC | 中国 | $2 |
| 2023-03-16 | 非塑料梳子 | BROADWAY ENTERPRISES INC | 中国 | $2 |
| 2023-03-16 | 非塑料梳子 | BROADWAY ENTERPRISES INC | 中国 | $2 |
| 2023-03-16 | 发饰 | BROADWAY ENTERPRISES INC | 中国 | $2 |
| 2023-03-16 | 化妆刷 | BROADWAY ENTERPRISES INC | 中国 | $2 |
| 2023-03-16 | 发饰 | BROADWAY ENTERPRISES INC | 中国 | $2 |
| 2023-03-16 | 塑料梳子 | BROADWAY ENTERPRISES INC | 中国 | $2 |
| 2023-03-16 | 塑料梳子 | BROADWAY ENTERPRISES INC | 中国 | $2 |