An Gia Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - XUấT NHậP KHẩU VậT Tư NGUYêN LIệU CôNG NGHIệP AN GIA
57
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304637369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSFPBD88 |
| 成立日期 | 2006-10-23 |
| 联系地址 | 43 Đường số 3, KĐT Lakeview City, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ NGUYÊN LIỆU CÔNG NGHIỆP AN GIA |
| 企业英文名称 | AN GIA TRADING IMPORT - EXPORT OF MATERIALS FOR INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43 Đường số 3, KĐT Lakeview City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +842839972151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382491 | 膦酸酯化合物 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 25 | $982.6K |
| 中国 | 19 | $309.7K |
| 马来西亚 | 13 | $271.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COATING P MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | 26 | $1.02M | 聚合物基油漆、聚氨酯 |
| Shadowfax Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $271.5K | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Gettel Yunyang Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.8K | 聚丙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Richwell International Trading Ltd. | 中国 | 4 | $58.3K | 其他异氰酸酯、其他聚醚 |
| Henan Huida Print-All Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.5K | 大尺寸照相胶片、印刷版及石印石 |
| Suqian Gettel Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.8K | 聚丙烯塑料、苯乙烯塑料 |
| Panjin Gettel Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.4K | 聚丙烯塑料、聚丙烯聚合物 |
| Shanghai Zhisen Graphics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.3K | 其他硫化橡胶制品、硫化橡胶板片 |
| Luck 8 Online Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.5K | 工业清洁制剂、改性淀粉 |
| Zhongshan Taiyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 非黑印刷油墨、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 聚氨酯 | COATING P MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $27.1K |
| 2026-03-27 | 聚氨酯 | COATING P MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | $27.4K |
| 2026-02-06 | 聚氨酯 | COATING P MATERIALS CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-02-06 | 聚氨酯 | COATING P MATERIALS CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-01-08 | 零售清洁粉剂 | Shadowfax Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $13.9K |
| 2026-01-08 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Shadowfax Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.2K |
| 2026-01-08 | 膦酸酯化合物 | Shadowfax Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-01-08 | 膦酸酯化合物 | Shadowfax Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.5K |
| 2025-12-31 | 聚丙烯塑料 | PANJIN GETTEL PLASTIC INDUSTRY CO. LTD. | 中国 | $26.0K |
| 2025-12-31 | 聚丙烯塑料 | PANJIN GETTEL PLASTIC INDUSTRY CO. LTD. | 中国 | $3.3K |