Viet Star International Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 10mm以上不锈钢板
越南 · 在业
15
进口笔数
0
出口笔数
$2.14M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101593645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDT8QMET |
| 成立日期 | 2008-06-02 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Hà Hồi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET STAR INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842433766611 |
| 邮箱 | nguyentinh@vinastar.com.vn |
| 传真 | +842433766615 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 15 | $2.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINDAL STAINLESS LIMITED | 印度 | 14 | $2.07M | 冷轧不锈钢、10mm以上不锈钢板 |
| STANCOR ALLOYS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $71.2K | 10mm以上热轧钢板、10mm以上不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 10mm以上不锈钢板 | JINDAL STAINLESS LIMITED | 印度 | $19.5K |
| 2025-10-16 | 10mm以上不锈钢板 | JINDAL STAINLESS LIMITED | 印度 | $38.5K |
| 2025-10-16 | 10mm以上不锈钢板 | JINDAL STAINLESS LIMITED | 印度 | $21.1K |
| 2025-10-16 | 10mm以上不锈钢板 | JINDAL STAINLESS LIMITED | 印度 | $5.7K |
| 2025-10-16 | 10mm以上不锈钢板 | JINDAL STAINLESS LIMITED | 印度 | $61.9K |
| 2025-10-16 | 10mm以上不锈钢板 | JINDAL STAINLESS LIMITED | 印度 | $22.4K |
| 2025-10-16 | 10mm以上不锈钢板 | JINDAL STAINLESS LIMITED | 印度 | $41.3K |
| 2025-10-16 | 10mm以上不锈钢板 | JINDAL STAINLESS LIMITED | 印度 | $6.1K |
| 2025-10-16 | 10mm以上不锈钢板 | JINDAL STAINLESS LIMITED | 印度 | $2.1K |
| 2025-10-16 | 10mm以上不锈钢板 | JINDAL STAINLESS LIMITED | 印度 | $8.5K |