Viet Star International Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 10mm以上不锈钢板

越南 · 在业

15
进口笔数
0
出口笔数
$2.14M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $424.7K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $308.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $191.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $252.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $424.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $128.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $129.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $152.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $227.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $308.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $191.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $252.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $424.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $128.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $129.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $152.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $227.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101593645
企查查编码QVNDT8QMET
成立日期2008-06-02
联系地址Cụm Công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Hà Hồi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ SAO VIỆT
企业英文名称VIET STAR INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm Công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842433766611
邮箱nguyentinh@vinastar.com.vn
传真+842433766615
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
72192110mm以上不锈钢板
722540热轧合金钢板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度15$2.14M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JINDAL STAINLESS LIMITED印度14$2.07M冷轧不锈钢、10mm以上不锈钢板
STANCOR ALLOYS PRIVATE LIMITED印度1$71.2K10mm以上热轧钢板、10mm以上不锈钢板

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-1610mm以上不锈钢板JINDAL STAINLESS LIMITED印度$19.5K
2025-10-1610mm以上不锈钢板JINDAL STAINLESS LIMITED印度$38.5K
2025-10-1610mm以上不锈钢板JINDAL STAINLESS LIMITED印度$21.1K
2025-10-1610mm以上不锈钢板JINDAL STAINLESS LIMITED印度$5.7K
2025-10-1610mm以上不锈钢板JINDAL STAINLESS LIMITED印度$61.9K
2025-10-1610mm以上不锈钢板JINDAL STAINLESS LIMITED印度$22.4K
2025-10-1610mm以上不锈钢板JINDAL STAINLESS LIMITED印度$41.3K
2025-10-1610mm以上不锈钢板JINDAL STAINLESS LIMITED印度$6.1K
2025-10-1610mm以上不锈钢板JINDAL STAINLESS LIMITED印度$2.1K
2025-10-1610mm以上不锈钢板JINDAL STAINLESS LIMITED印度$8.5K

相关企业 · 同类产品

Viet Star International Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →