Tognicom Trading & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 加工菠萝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI TOGNICOM
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$456.5K
出口金额
—
最近进口
2024-03-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700897854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2W71DYC |
| 成立日期 | 2019-10-29 |
| 联系地址 | Xóm Chợ Dầu, Xã Khánh Hòa, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI TOGNICOM |
| 企业英文名称 | TOGNICOM TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Chợ Dầu, Phường Đông Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề kinh doanh có điều kiện khi có đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84971234136 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200820 | 加工菠萝 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 15 | $357.7K |
| 越南 | 3 | $98.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAYAK | 俄罗斯 | 5 | $146.0K | 多功能打印复印机、其他印刷机零件 |
| OOO Mayak | 俄罗斯 | 3 | $104.8K | 加工菠萝、其他加工水果 |
| Namfoods Ltd. Trade Development | 俄罗斯 | 2 | $59.0K | 混合果蔬汁 |
| Namfoods Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $42.7K | 调味甜水 |
| 70184f7d38aa808a43bd4b557519cf18 | 2 | $26.3K | ||
| Osnovy Vkusa | 俄罗斯 | 1 | $23.9K | 加工菠萝、保藏伞菌菇 |
| JSC Grand Trade | 俄罗斯 | 1 | $22.3K | 其他香蕉、鲜葡萄 |
| Mercuri | 俄罗斯 | 1 | $17.5K | 鲜番茄、金属加工机刀 |
| Mercuri Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.0K | 加工菠萝 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 其他加工水果 | АКЦИОНЕРНОЕ ОБЩЕСТВО "ГРАНД-ТРЕЙД" | 俄罗斯 | $26.3K |
| 2024-03-10 | 其他加工水果 | АКЦИОНЕРНОЕ ОБЩЕСТВО "ГРАНД-ТРЕЙД" | 俄罗斯 | $10 |
| 2023-12-19 | 其他加工水果 | JSC Grand Trade | 俄罗斯 | $22.3K |
| 2023-10-21 | 加工菠萝 | MAYAK | 俄罗斯 | $23.0K |
| 2023-10-05 | 加工菠萝 | OOO Mayak | 俄罗斯 | $9.9K |
| 2023-10-05 | 加工菠萝 | OOO MAYAK | 俄罗斯 | $10.1K |
| 2023-05-31 | 调味甜水 | Namfoods Ltd. | 俄罗斯 | $21.3K |
| 2023-05-17 | 调味甜水 | Namfoods Ltd. | 俄罗斯 | $21.3K |
| 2023-05-16 | 加工菠萝 | Mercuri | 俄罗斯 | $17.5K |
| 2023-05-08 | 混合果蔬汁 | Namfoods Ltd. Trade Development | 俄罗斯 | $4.8K |