Vinasam Export Agricultural Product Processing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 272 笔 · 主营 加工菠萝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN NôNG SảN XUấT KHẩU VINASAM

30
进口笔数
272
出口笔数
$373.4K
进口金额
$9.40M
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $698.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $688.1K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $131.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 5 笔2024-01进口 $16.3K · 1 笔出口 $270.6K · 7 笔2024-02进口 $16.6K · 1 笔出口 $310.7K · 13 笔2024-03进口 $27.3K · 2 笔出口 $325.0K · 9 笔2024-04进口 $28.5K · 3 笔出口 $183.0K · 5 笔2024-05进口 $27.0K · 3 笔出口 $67.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $206.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $177.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $156.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 4 笔2024-10进口 $55.1K · 2 笔出口 $125.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $210.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $357.2K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $276.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $216.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $361.2K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $160.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $206.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $273.0K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $259.6K · 8 笔2025-09进口 $20.9K · 2 笔出口 $441.4K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $261.0K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $698.4K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $378.2K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $682.6K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $185.4K · 5 笔2026-03进口 $29.6K · 2 笔出口 $339.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $197.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $688.1K · 15 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $131.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 5 笔2024-01进口 $16.3K · 1 笔出口 $270.6K · 7 笔2024-02进口 $16.6K · 1 笔出口 $310.7K · 13 笔2024-03进口 $27.3K · 2 笔出口 $325.0K · 9 笔2024-04进口 $28.5K · 3 笔出口 $183.0K · 5 笔2024-05进口 $27.0K · 3 笔出口 $67.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $206.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $177.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $156.9K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 4 笔2024-10进口 $55.1K · 2 笔出口 $125.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $210.2K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $357.2K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $276.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $216.1K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $361.2K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $160.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $206.3K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $273.0K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $259.6K · 8 笔2025-09进口 $20.9K · 2 笔出口 $441.4K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $261.0K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $698.4K · 21 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $378.2K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $682.6K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $185.4K · 5 笔2026-03进口 $29.6K · 2 笔出口 $339.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $197.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号2700868638
企查查编码QVN96UYXY8
成立日期2018-03-05
联系地址Chợ Dầu, Xã Khánh Hòa, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN NÔNG SẢN XUẤT KHẨU VINASAM
企业英文名称VINASAM EXPORT AGRICULTURAL PRODUCT PROCESSING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Chợ Dầu, Phường Đông Hoa Lư, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84911821155
邮箱ctyvinasama@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731021铁钢罐<50升
842230灌装封口机
701090玻璃容器
830990贱金属盖

出口

HS 编码产品
200820加工菠萝
200110醋渍黄瓜
200899其他加工水果
200290加工番茄制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$373.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯229$7.75M
中国18$932.7K
白俄罗斯14$281.6K
阿联酋5$245.3K
越南4$121.9K
罗马尼亚2$64.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd.中国29$360.4K铁钢罐<50升、玻璃容器
Dalian Haifeng International Trading Co., Ltd.中国1$13.0K调味甜水、保藏伞菌菇

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grand Co., Ltd.俄罗斯133$4.87M加工菠萝、醋渍黄瓜
Harvest Time Co., Ltd.俄罗斯57$1.91M加工菠萝、其他蔬菜制品
GRAND CO., LTD.中国18$932.7K加工菠萝、醋渍黄瓜
LIGHT Co., Ltd.俄罗斯22$482.2K加工菠萝、醋渍黄瓜
Harvest Time Ltd.俄罗斯7$276.0K醋渍黄瓜、酱油
Powertrade General Trading FZE阿联酋5$245.3K加工菠萝、未焙炒咖啡
FUDLOGISTIK, LLC白俄罗斯12$238.5K加工菠萝、冻金枪鱼片
LIGHT俄罗斯6$123.5K碾磨大米、其他蔬菜制品
Powertrade General Trading FZE阿联酋3$82.0K加工菠萝、未焙炒咖啡
Grand Co., Ltd.越南3$73.3K加工菠萝、醋渍黄瓜

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02铁钢罐<50升GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$8.3K
2026-03-02灌装封口机GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$21.4K
2025-09-15灌装封口机GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$14.0K
2025-09-15铁钢罐<50升GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$6.9K
2024-10-25灌装封口机GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$20.0K
2024-10-25灌装封口机GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$20.0K
2024-10-24铁钢罐<50升GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$7.0K
2024-10-24铁钢罐<50升GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$8.1K
2024-05-17铁钢罐<50升GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$9.8K
2024-05-13铁钢罐<50升GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$9.8K

出口(共 272)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28加工菠萝GRAND CO., LTD.中国$22.5K
2026-04-28加工菠萝GRAND CO., LTD.中国$23.2K
2026-04-27加工菠萝GRAND CO., LTD.中国$23.2K
2026-04-27加工菠萝GRAND CO., LTD.中国$42.5K
2026-04-21加工菠萝GRAND CO., LTD.中国$22.1K
2026-04-17加工菠萝LIGHT LLC俄罗斯$23.3K
2026-04-02加工菠萝POWERTRADE GENERAL TRADING FZE俄罗斯$20.5K
2026-04-02加工菠萝POWERTRADE GENERAL TRADING FZE俄罗斯$20.5K
2026-03-24加工菠萝POWERTRADE GENERAL TRADING FZE俄罗斯$41.0K
2026-03-09加工菠萝HARVEST TIME LTD俄罗斯$21.8K

相关企业 · 同类产品

Vinasam Export Agricultural Product Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →