Vinasam Export Agricultural Product Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 272 笔 · 主营 加工菠萝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN NôNG SảN XUấT KHẩU VINASAM
30
进口笔数
272
出口笔数
$373.4K
进口金额
$9.40M
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700868638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96UYXY8 |
| 成立日期 | 2018-03-05 |
| 联系地址 | Chợ Dầu, Xã Khánh Hòa, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN NÔNG SẢN XUẤT KHẨU VINASAM |
| 企业英文名称 | VINASAM EXPORT AGRICULTURAL PRODUCT PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Chợ Dầu, Phường Đông Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84911821155 |
| 邮箱 | ctyvinasama@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200820 | 加工菠萝 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $373.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 229 | $7.75M |
| 中国 | 18 | $932.7K |
| 白俄罗斯 | 14 | $281.6K |
| 阿联酋 | 5 | $245.3K |
| 越南 | 4 | $121.9K |
| 罗马尼亚 | 2 | $64.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $360.4K | 铁钢罐<50升、玻璃容器 |
| Dalian Haifeng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 调味甜水、保藏伞菌菇 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Co., Ltd. | 俄罗斯 | 133 | $4.87M | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
| Harvest Time Co., Ltd. | 俄罗斯 | 57 | $1.91M | 加工菠萝、其他蔬菜制品 |
| GRAND CO., LTD. | 中国 | 18 | $932.7K | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
| LIGHT Co., Ltd. | 俄罗斯 | 22 | $482.2K | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
| Harvest Time Ltd. | 俄罗斯 | 7 | $276.0K | 醋渍黄瓜、酱油 |
| Powertrade General Trading FZE | 阿联酋 | 5 | $245.3K | 加工菠萝、未焙炒咖啡 |
| FUDLOGISTIK, LLC | 白俄罗斯 | 12 | $238.5K | 加工菠萝、冻金枪鱼片 |
| LIGHT | 俄罗斯 | 6 | $123.5K | 碾磨大米、其他蔬菜制品 |
| Powertrade General Trading FZE | 阿联酋 | 3 | $82.0K | 加工菠萝、未焙炒咖啡 |
| Grand Co., Ltd. | 越南 | 3 | $73.3K | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 铁钢罐<50升 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-03-02 | 灌装封口机 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $21.4K |
| 2025-09-15 | 灌装封口机 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-09-15 | 铁钢罐<50升 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-10-25 | 灌装封口机 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-10-25 | 灌装封口机 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-10-24 | 铁钢罐<50升 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-10-24 | 铁钢罐<50升 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-05-17 | 铁钢罐<50升 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-05-13 | 铁钢罐<50升 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.8K |
出口(共 272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 加工菠萝 | GRAND CO., LTD. | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-28 | 加工菠萝 | GRAND CO., LTD. | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-27 | 加工菠萝 | GRAND CO., LTD. | 中国 | $23.2K |
| 2026-04-27 | 加工菠萝 | GRAND CO., LTD. | 中国 | $42.5K |
| 2026-04-21 | 加工菠萝 | GRAND CO., LTD. | 中国 | $22.1K |
| 2026-04-17 | 加工菠萝 | LIGHT LLC | 俄罗斯 | $23.3K |
| 2026-04-02 | 加工菠萝 | POWERTRADE GENERAL TRADING FZE | 俄罗斯 | $20.5K |
| 2026-04-02 | 加工菠萝 | POWERTRADE GENERAL TRADING FZE | 俄罗斯 | $20.5K |
| 2026-03-24 | 加工菠萝 | POWERTRADE GENERAL TRADING FZE | 俄罗斯 | $41.0K |
| 2026-03-09 | 加工菠萝 | HARVEST TIME LTD | 俄罗斯 | $21.8K |