Diep Thu Trang Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Diệp Thu Trang
26
进口笔数
0
出口笔数
$589.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310175345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYKQN2NB |
| 成立日期 | 2010-07-16 |
| 联系地址 | 61/9 Bình Giã, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DIỆP THU TRANG |
| 企业英文名称 | diep thu trang joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 61/9 Bình Giã, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862976768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 250590 | 其他天然砂 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 850990 | 家用电器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 25 | $464.0K |
| 瑞士 | 8 | $124.0K |
| 意大利 | 1 | $650 |
| 中国 | 1 | $342 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laboratoires B.L.C. Thalgo Cosmetique S.A. | 法国 | 15 | $325.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Maria Galland | 法国 | 9 | $138.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Maria Galland | 瑞士 | 8 | $124.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Maria Galland | 意大利 | 1 | $650 | 化妆粉 |
| Maria Galland | 德国 | 1 | $342 | 皮革箱包容器 |
| Thalgo Cosmetic S.A. | 法国 | 1 | $22 | 其他护肤品、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他护肤品 | Laboratoires B.L.C. Thalgo Cosmetique S.A. | 法国 | $104 |
| 2026-01-28 | 其他护肤品 | Laboratoires B.L.C. Thalgo Cosmetique S.A. | 法国 | $726 |
| 2026-01-28 | 皮肤清洁剂 | Laboratoires B.L.C. Thalgo Cosmetique S.A. | 法国 | $297 |
| 2026-01-28 | 其他护肤品 | Laboratoires B.L.C. Thalgo Cosmetique S.A. | 法国 | $265 |
| 2026-01-28 | 其他护肤品 | Laboratoires B.L.C. Thalgo Cosmetique S.A. | 法国 | $80 |
| 2026-01-28 | 其他护肤品 | Laboratoires B.L.C. Thalgo Cosmetique S.A. | 法国 | $96 |
| 2026-01-28 | 其他护肤品 | Laboratoires B.L.C. Thalgo Cosmetique S.A. | 法国 | $70 |
| 2026-01-28 | 其他护肤品 | Laboratoires B.L.C. Thalgo Cosmetique S.A. | 法国 | $944 |
| 2026-01-28 | 其他护肤品 | Laboratoires B.L.C. Thalgo Cosmetique S.A. | 法国 | $265 |
| 2026-01-28 | 其他护肤品 | Laboratoires B.L.C. Thalgo Cosmetique S.A. | 法国 | $6.8K |