Jsaian Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU JSAIAN
131
进口笔数
0
出口笔数
$4.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109788702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJCTM0D0 |
| 成立日期 | 2021-10-22 |
| 联系地址 | Số 19 ngõ 214 Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU JSAIAN |
| 企业英文名称 | JSAIAN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 03A, Sunrise C, KĐT The Manor Central Park, Đường Phạm Tu, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84964244646 |
| 邮箱 | accjsaian@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 131 | $4.75M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 63 | $1.61M | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.54M | 其他塑料制品、体育器材 |
| Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.13M | 可调转椅、其他塑料制品 |
| Hangzhou Baoshuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $242.2K | 玩具模型、自粘塑料片 |
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $151.9K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.8K | 激光机床、机床零件 |
| Buyang Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 钢铁门窗、其他钢铁结构体 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $12.1K | 阀门龙头、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 夹层安全玻璃 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-03-27 | 夹层安全玻璃 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-03-27 | 夹层安全玻璃 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-21 | 自粘塑料卷 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-03-21 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-03-21 | 金属门闭门器 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-21 | 金属门闭门器 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-03-21 | 贱金属铰链 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-21 | 其他玻璃纤维 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-21 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENG JIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $444 |