Johan Viet Nam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 卫生用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN JOHAN VIệT NAM

4
进口笔数
112
出口笔数
$4.1K
进口金额
$2.72M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $929.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $228.5K · 4 笔2024-04进口 $1 · 1 笔出口 $28.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 8 笔2024-08进口 $92 · 1 笔出口 $20.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $255.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $231.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $929.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-09进口 $850 · 1 笔出口 $10.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $200.7K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 9 笔2026-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $18.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $228.5K · 4 笔2024-04进口 $1 · 1 笔出口 $28.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 8 笔2024-08进口 $92 · 1 笔出口 $20.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $118.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $255.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $231.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $929.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 3 笔2025-09进口 $850 · 1 笔出口 $10.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $200.7K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 9 笔2026-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $18.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108027945
企查查编码QVN6GPFSNF
成立日期2017-10-18
联系地址Số 241, đường Phan Đình Giót kéo dài, Tổ 4, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN JOHAN VIỆT NAM
企业英文名称JOHAN VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Bãi Ba Bên, thôn Doi Sóc, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh
经营范围2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话0974926425
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391732塑料管
391740塑料管件
392099其他塑料片材
730799其他钢铁管件
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
961900卫生用品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器
401019加强橡胶带
830249贱金属配件
854449绝缘电线
900659其他照相机
681490云母制品
854419非铜绕组线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$4.1K
日本1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南112$2.72M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HUIZHOU ZHONGKE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD中国1$3.2K塑料管、塑料管件
Hangzhou Sakady Sensor Co., Ltd.中国1$850高压继电器、其他测量仪器
Naikos (Xiamen) Adhesive Tape Co., Ltd.中国1$92自粘塑料片、自粘塑料卷
C Laboratory Inc.日本1$1不锈钢圆管、其他钢铁管件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MEKTEC MFG Co., Ltd.越南59$1.59M其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南45$1.00M其他钢铁制品、其他塑料包装制品
MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD越南9$120.7K其他钢铁制品、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01塑料管件HUIZHOU ZHONGKE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$246
2026-04-01塑料管HUIZHOU ZHONGKE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.4K
2026-04-01塑料管件HUIZHOU ZHONGKE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$246
2026-04-01塑料管HUIZHOU ZHONGKE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.4K
2025-09-09其他铝制品HANGZHOU SAKADY SENSOR CO LTD中国$850
2024-08-06其他塑料片材NAIKOS (XIAMEN) ADHESIVE TAPE CO LTD中国$92
2024-04-05其他钢铁管件C LABORATORY INC日本$0
2024-04-05其他钢铁管件C Laboratory Inc.日本$0
2024-04-05其他钢铁管件C LABORATORY INC日本$0
2024-04-05其他钢铁管件C Laboratory Inc.日本$0

出口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23贱金属配件MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD越南$1.9K
2026-04-23贱金属配件MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD越南$1.9K
2026-04-22加强橡胶带CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$1.5K
2026-04-22加强橡胶带CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$1.0K
2026-04-22加强橡胶带CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$452
2026-04-22加强橡胶带CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$704
2026-04-22其他车辆Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$1.0K
2026-04-22其他塑料制品Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$105
2026-04-22加强橡胶带CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM)越南$521
2026-04-22其他车辆Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$1.0K

相关企业 · 同类产品

Johan Viet Nam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →