Johan Viet Nam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN JOHAN VIệT NAM
4
进口笔数
112
出口笔数
$4.1K
进口金额
$2.72M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108027945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GPFSNF |
| 成立日期 | 2017-10-18 |
| 联系地址 | Số 241, đường Phan Đình Giót kéo dài, Tổ 4, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN JOHAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JOHAN VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Bãi Ba Bên, thôn Doi Sóc, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | 0974926425 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 900659 | 其他照相机 |
| 681490 | 云母制品 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $4.1K |
| 日本 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 112 | $2.72M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUIZHOU ZHONGKE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $3.2K | 塑料管、塑料管件 |
| Hangzhou Sakady Sensor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $850 | 高压继电器、其他测量仪器 |
| Naikos (Xiamen) Adhesive Tape Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92 | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| C Laboratory Inc. | 日本 | 1 | $1 | 不锈钢圆管、其他钢铁管件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEKTEC MFG Co., Ltd. | 越南 | 59 | $1.59M | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 45 | $1.00M | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD | 越南 | 9 | $120.7K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 塑料管件 | HUIZHOU ZHONGKE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $246 |
| 2026-04-01 | 塑料管 | HUIZHOU ZHONGKE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 塑料管件 | HUIZHOU ZHONGKE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $246 |
| 2026-04-01 | 塑料管 | HUIZHOU ZHONGKE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-09 | 其他铝制品 | HANGZHOU SAKADY SENSOR CO LTD | 中国 | $850 |
| 2024-08-06 | 其他塑料片材 | NAIKOS (XIAMEN) ADHESIVE TAPE CO LTD | 中国 | $92 |
| 2024-04-05 | 其他钢铁管件 | C LABORATORY INC | 日本 | $0 |
| 2024-04-05 | 其他钢铁管件 | C Laboratory Inc. | 日本 | $0 |
| 2024-04-05 | 其他钢铁管件 | C LABORATORY INC | 日本 | $0 |
| 2024-04-05 | 其他钢铁管件 | C Laboratory Inc. | 日本 | $0 |
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | MEKTEC MFG CORP (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 加强橡胶带 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 加强橡胶带 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 加强橡胶带 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $452 |
| 2026-04-22 | 加强橡胶带 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $704 |
| 2026-04-22 | 其他车辆 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $105 |
| 2026-04-22 | 加强橡胶带 | CONG TY TNHH MEKTEC MFG (VIET NAM) | 越南 | $521 |
| 2026-04-22 | 其他车辆 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |