Ikeni Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 有机硫化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IKENI CHEMICAL
20
进口笔数
1
出口笔数
$422.7K
进口金额
$12.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-19
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318183443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXSKA2R |
| 成立日期 | 2023-11-27 |
| 联系地址 | 36/52/5 đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IKENI CHEMICAL |
| 企业英文名称 | IKENI CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/52/5 đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84372884929 |
| 邮箱 | ikeni.chemical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293020 | 有机硫化合物 |
| 293420 | 苯并噻唑化合物 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340490 | 人造蜡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $366.1K |
| 德国 | 6 | $56.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Castle Chemicals Ltd. | 中国 | 10 | $239.9K | 塑料容器、其他有机硫化合物 |
| Castle Chemicals Ltd. | 英国 | 3 | $125.9K | 有机硫化合物、苯并噻唑化合物 |
| Voelpker Spezialprodukte Gmbh | 德国 | 6 | $56.6K | 人造蜡、鞣制剂 |
| Fine Blend Polymer (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $342 | 其他乙烯聚合物、SAN共聚物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.4K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 有机硫化合物 | CASTLE CHEMICALS LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-28 | 有机硫化合物 | CASTLE CHEMICALS LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-28 | 苯并噻唑化合物 | CASTLE CHEMICALS LTD | 中国 | $18.7K |
| 2026-04-28 | 苯并噻唑化合物 | CASTLE CHEMICALS LTD | 中国 | $18.7K |
| 2026-04-07 | 其他化学制剂 | Voelpker Spezialprodukte Gmbh | 德国 | $69 |
| 2026-04-07 | 其他化学制剂 | Voelpker Spezialprodukte Gmbh | 德国 | $69 |
| 2026-03-20 | 人造蜡 | Voelpker Spezialprodukte Gmbh | 德国 | $5.1K |
| 2026-03-20 | 人造蜡 | Voelpker Spezialprodukte Gmbh | 德国 | $11.8K |
| 2026-02-25 | 苯并噻唑化合物 | CASTLE CHEMICALS LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-02-25 | 有机硫化合物 | CASTLE CHEMICALS LTD | 中国 | $21.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 人造蜡 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.4K |