Cuu Long Technology Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 混合机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Kỹ THUậT CôNG NGHệ CửU LONG
4
进口笔数
1
出口笔数
$26.7K
进口金额
$3.1K
出口金额
2024-04-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315644431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7C3Q8MJ |
| 成立日期 | 2019-04-24 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ CỬU LONG |
| 企业英文名称 | CUU LONG TECHNOLOGY INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 19001509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $16.4K |
| 中国 | 3 | $10.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Jiaron Technology Corp., Ltd. | 中国 | 2 | $18.3K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Dezhou Duxiu Machinery Equipment Sales Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 旋转排量泵、温控处理设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 过滤净化器零件 | XIAMEN JIARONG TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-02-21 | 水净化机械 | XIAMEN JIARONG TECHNOLOGY CORP LTD | 德国 | $4.5K |
| 2024-02-21 | 水净化机械 | XIAMEN JIARONG TECHNOLOGY CORP LTD | 德国 | $11.8K |
| 2023-10-10 | 混合机 | DEZHOU DUXIU MACHINERY EQUIPMENT SALES CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-07-14 | 计量计数器 | DEZHOU DUXIU MACHINERY EQUIPMENT SALES CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-07-14 | 混合机 | DEZHOU DUXIU MACHINERY EQUIPMENT SALES CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-07-14 | 旋转排量泵 | DEZHOU DUXIU MACHINERY EQUIPMENT SALES CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-07-14 | 液体计量表 | DEZHOU DUXIU MACHINERY EQUIPMENT SALES CO LTD | 中国 | $157 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $957 |