Phuong Dong Pharmaceutical & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 316 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY DượC PHẩM Và THươNG MạI PHươNG ĐôNG (TNHH)
316
进口笔数
20
出口笔数
$24.29M
进口金额
$156.3K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-21
最近出口
121
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300343900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93C0UFH |
| 成立日期 | 2008-08-12 |
| 联系地址 | TS 509, tờ bản đồ số 01, cụm CN Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG ĐÔNG -(TNHH) |
| 企业英文名称 | Phuong Dong Pharmaceutical and Trading Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TS 509, tờ bản đồ số 01, cụm CN Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02223700177 |
| 传真 | 02223720488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 292390 | 季铵化合物 |
| 293969 | 麦角生物碱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 191 | $14.25M |
| 捷克 | 11 | $3.02M |
| 印度 | 76 | $2.30M |
| 日本 | 12 | $2.24M |
| 意大利 | 11 | $2.00M |
| 德国 | 4 | $241.6K |
| 瑞士 | 6 | $184.3K |
| 波兰 | 1 | $18.8K |
| 匈牙利 | 1 | $12.4K |
| 韩国 | 1 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 6 | $65.7K |
| 越南 | 6 | $47.6K |
| 老挝 | 5 | $26.6K |
| 中国 | 1 | $11.3K |
| 中国台湾 | 2 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 121)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panjin Huacheng Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 15 | $7.20M | 其他植物提取物、其他含氧杂环化合物 |
| Chengda Pharmaceuticals Co., Ltd. | 中国 | 11 | $4.36M | 季铵化合物、其他有机无机化合物 |
| Kaneka Corporation | 日本 | 8 | $2.20M | 初级形态聚氯乙烯、其他塑料制品 |
| Indena S.p.A. | 意大利 | 11 | $2.00M | 其他植物提取物、其他植物碱 |
| Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.67M | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
| Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | 印度 | 6 | $791.5K | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| SYMED LABS LIMITED | 印度 | 10 | $703.0K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Zhejiang Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $122.0K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $108.2K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Beyond Biopharma Co., Ltd. | 中国 | 7 | $21.8K | 蛋白质衍生物、其他含氧杂环化合物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sambath Sery Vattanac Co., Ltd. | 越南 | 12 | $113.3K | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
| Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $26.6K | 其他食品制剂、注射器 |
| Guangxi Longevity Olympic Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 精油及浓缩物 |
| WUUDAYANG CO LTD | 中国台湾 | 2 | $5.1K | 其他食品制剂、冷冻甜玉米 |
近期贸易明细
进口(共 316)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他植物提取物 | Shaanxi Hongda Tianyuan Biochemical Co., Ltd. | 中国 | $12.1K |
| 2026-07-29 | 其他杂环化合物 | SYMED LABS LIMITED | 印度 | $36.0K |
| 2026-07-29 | 其他杂环化合物 | SYMED LABS LIMITED | 印度 | $72.0K |
| 2026-07-22 | 其他植物提取物 | Shaanxi Hongda Phytochemistry Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-22 | 乳酸化合物 | Luoyang Longmen Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-22 | 维生素E及衍生物 | MATRIX LIFE SCIENCE PRIVATE LIMITED | 印度 | $74.8K |
| 2026-07-17 | 噻唑杂环化合物 | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | 印度 | $159.0K |
| 2026-07-09 | 其他植物提取物 | Organic Herb Inc. | 中国 | $325 |
| 2026-07-07 | 其他植物提取物 | Hunan Nutramax Inc. | 中国 | $925 |
| 2026-07-01 | 其他杂环化合物 | RAKSHIT PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | $1.5K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 皮质类固醇药品 | Sambath Sery Vattanac Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.7K |
| 2025-12-20 | 其他食品制剂 | Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.9K |
| 2025-11-28 | 其他食品制剂 | Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.0K |
| 2025-11-28 | 其他食品制剂 | Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.8K |
| 2025-11-27 | 其他食品制剂 | Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.0K |
| 2025-10-05 | 其他食品制剂 | Lavi Production & Trade Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.8K |
| 2025-07-24 | 皮质类固醇药品 | Sambath Sery Vattanac Co., Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2025-06-03 | 其他零售药品 | Sambath Sery Vattanac Co., Ltd. | 柬埔寨 | $14.4K |
| 2025-03-19 | 其他食品制剂 | WUUDAYANG CO LTD | 中国台湾 | $4.9K |
| 2025-02-25 | 其他食品制剂 | WUUDAYANG CO LTD | 中国台湾 | $202 |