Hoa Linh Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Hoa Linh
20
进口笔数
0
出口笔数
$540.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101225867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVHFM8DW |
| 成立日期 | 2001-10-18 |
| 联系地址 | B19, D6 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOA LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56 Trương Công Giai, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437676986 |
| 邮箱 | hoalinh@hoalinhpharma.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 121190 | 药用植物 |
| 290613 | 环烷醇类 |
| 081400 | 柑橘甜瓜皮 |
| 291899 | 含氧羧酸及其衍生物 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $540.4K |
| 西班牙 | 1 | $12 |
| 美国 | 1 | $10 |
| 马来西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Hejitang Traditional Chinese Medicine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $119.0K | 药用植物、其他干果 |
| Hosheen (Beijing) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $104.8K | 糖果制造机械、功能机器零件 |
| Zhongshan Jianhe Traditional Chinese Medicine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $93.9K | 药用植物、其他干果 |
| Neo Unicap Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $80.2K | 玻璃容器 |
| Shanghai Famo Machinery Manufacture & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.1K | 灌装封口机、混合机 |
| Neo Unicap Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $32.1K | 硫化橡胶医疗用品、玻璃容器 |
| Chongqing Zhengchuan Pharmaceutical Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.0K | 贱金属盖、玻璃容器 |
| Shanghai Target Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 糖果制造机械、食品机械零件 |
| NEO UNICAP CO LTD | 中国台湾 | 1 | $6.8K | 其他纤维素衍生物、玻璃容器 |
| Jiangyin City Xuan Tai Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 灌装封口机、混合机 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI TARGET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁非螺纹件 | SHANGHAI TARGET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁非螺纹件 | SHANGHAI TARGET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI TARGET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 食品机械零件 | SHANGHAI TARGET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-06 | 食品机械零件 | SHANGHAI TARGET INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-27 | 其他阴离子表面活性剂 | KL KEPONG OLEOMAS SDN BHD | 马来西亚 | $1 |
| 2026-03-27 | 玻璃容器 | NEO UNICAP CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-01-16 | 糖果制造机械 | HOSHEEN (BEIJING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-01-16 | 其他塑料包装制品 | HOSHEEN (BEIJING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |