Hsing Yi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他无机化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hưng Nhất
15
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700811489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7F4Q854 |
| 成立日期 | 2007-07-20 |
| 联系地址 | Lô B3, Ô 6, 12, Đường N2, khu công nghiệp KSB, Xã Bắc Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯNG NHẤT |
| 企业英文名称 | HSING YI CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02743651131 |
| 邮箱 | HungNhatHN01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 183亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283324 | 硫酸镍 |
| 283510 | 次磷酸盐及亚磷酸盐 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 381519 | 其他催化制剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 740319 | 精炼铜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $830.6K |
| 日本 | 4 | $111.1K |
| 马来西亚 | 2 | $51.5K |
| 中国 | 8 | $28.2K |
| 英国 | 1 | $960 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HSUEH I ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $435.2K | 其他无机化合物、其他有机化合物 |
| BEST SELECT TRADING LTD. | 中国台湾 | 4 | $414.3K | 其他无机化合物、硫酸镍 |
| CONG TY TNHH HUNG NHAT | 越南 | 1 | $83.0K | 其他气泵、其他制冷设备 |
| Best Select Trading Ltd. | 日本 | 1 | $43.3K | 其他镍制品 |
| Best Select Trading Ltd. | 马来西亚 | 1 | $20.8K | 精炼铜 |
| Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 其他塑料制品、铝制家用器具 |
| Guangzhou Juliduo Cross-Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 其他塑料制品、非玻塑灯具零件 |
| Best Select Trading Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 次磷酸盐及亚磷酸盐 |
| Yixing Porous Special Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 瓷制实验器皿、工业陶瓷制品 |
| 6762ec39e08b3cef56eed6e87bab3b68 | 2 | $2.6K |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 精炼铜 | HSUEH I ENTERPRISE CO LTD | 马来西亚 | $15.4K |
| 2026-04-14 | 其他无机化合物 | HSUEH I ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $14.4K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | HSUEH I ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $15.9K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | HSUEH I ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $6.7K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | HSUEH I ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $15.9K |
| 2026-04-14 | 其他无机化合物 | HSUEH I ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $14.4K |
| 2026-04-14 | 精炼铜 | HSUEH I ENTERPRISE CO LTD | 马来西亚 | $15.4K |
| 2026-04-14 | 精炼铜板 | HSUEH I ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $152 |
| 2026-04-14 | 其他有机化合物 | HSUEH I ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.2K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | HSUEH I ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $6.7K |