Phu An Equipment Industry Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Phú An

62
进口笔数
110
出口笔数
$581.6K
进口金额
$228.9K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-21
最近出口
28
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 5 笔2023-10进口 $438 · 1 笔出口 $4.8K · 4 笔2023-11进口 $47.3K · 1 笔出口 $5.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-01进口 $9.6K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-02进口 $14.3K · 2 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-04进口 $400 · 1 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-05进口 $53.9K · 3 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-06进口 $51.5K · 2 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-07进口 $9.7K · 3 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-08进口 $352 · 1 笔出口 $7.2K · 4 笔2024-09进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $20.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-01进口 $5.2K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-02进口 $75.4K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-03进口 $4.7K · 3 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2025-05进口 $4.8K · 3 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-07进口 $10.3K · 2 笔出口 $12.4K · 4 笔2025-08进口 $1.6K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-10进口 $74.3K · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-12进口 $82.8K · 2 笔出口 $8.5K · 3 笔2026-01进口 $12.5K · 1 笔出口 $5.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $304 · 1 笔2026-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $4.6K · 3 笔2026-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 5 笔2023-10进口 $438 · 1 笔出口 $4.8K · 4 笔2023-11进口 $47.3K · 1 笔出口 $5.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-01进口 $9.6K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-02进口 $14.3K · 2 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-04进口 $400 · 1 笔出口 $4.7K · 3 笔2024-05进口 $53.9K · 3 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-06进口 $51.5K · 2 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-07进口 $9.7K · 3 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-08进口 $352 · 1 笔出口 $7.2K · 4 笔2024-09进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.3K · 1 笔出口 $20.5K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2024-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-01进口 $5.2K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-02进口 $75.4K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-03进口 $4.7K · 3 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2025-05进口 $4.8K · 3 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-06进口 $1.5K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-07进口 $10.3K · 2 笔出口 $12.4K · 4 笔2025-08进口 $1.6K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2025-10进口 $74.3K · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-12进口 $82.8K · 2 笔出口 $8.5K · 3 笔2026-01进口 $12.5K · 1 笔出口 $5.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $304 · 1 笔2026-03进口 $5.2K · 1 笔出口 $4.6K · 3 笔2026-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105177928
企查查编码QVND0WFVKV
成立日期2011-03-08
联系地址Số 1, ngõ 120 đường Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PHÚ AN
企业英文名称PHU AN EQUIPMENT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1, ngõ 120 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842435765946
邮箱phuan.lub@phuanjsc.vn
传真+842435675947
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本170亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
320890聚合物基油漆
350699其他粘合剂≤1kg
271019非轻质石油
3506101kg以下胶粘剂
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
340319非纺织润滑剂
8477908477机器零件
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340399其他润滑剂
340319非纺织润滑剂
382000防冻制剂
290512丙醇和异丙醇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
南非7$416.7K
德国12$68.5K
美国15$46.0K
中国6$17.8K
意大利6$13.6K
泰国4$7.2K
韩国4$4.3K
英国3$2.8K
荷兰1$1.7K
以色列1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南109$226.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kal Gard (Pty) Ltd南非6$368.6K聚合物基油漆、其他润滑剂
Durferrit GmbH德国8$58.4K其他化学制剂、金属表面酸洗制剂
ISE International Pte. Ltd.新加坡7$34.7K不锈钢管配件、其他粘合剂≤1kg
Anhui Jiaou Technology Co., Ltd.中国2$12.3K金属焊条、焊接用焊剂
Burgdorf GmbH & Co. KG德国2$9.6K非轻质石油、其他润滑剂
Woojin Plaimm Co., Ltd.越南5$9.5K8477机器零件、电力控制板
ALP Logistics Joint Stock Company泰国4$7.2K非轻质石油、轻质石油油品
President Co., Ltd.美国4$4.0K不锈钢平板轧材、铸模粘合剂
Rotal Adhesives & Chemicals Ltd.意大利2$3.7K1kg以下胶粘剂
Goodyear Rubber Products Inc.美国2$3.0K带配件增强橡胶管、其他塑料管材

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南26$81.9K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Nittoku Vietnam Co., Ltd.越南11$38.6K针叶木化学浆、其他纸制品
Kosaka Vietnam Co., Ltd.俄罗斯19$28.0K传动轴及曲柄、金属加工机刀
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南18$22.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Citizen Vietnam Co., Ltd.越南12$20.2K其他钢铁制品、合金生铁
Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd.越南5$14.7K绝缘电线、其他塑料制品
Ochiali Vietnam Co., Ltd.越南6$11.6K冷轧碳钢带、其他化学制剂
Annex Electronics Co., Ltd.越南2$3.1K其他塑料包装制品、电器装置零件
Matsuo Industries Vietnam Inc.越南4$2.8K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
V-Honest Co., Ltd.越南2$1.6K其他钢铁制品、热轧钢板

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他塑料制品GOODYEAR RUBBER PRODUCTS INC美国$1.2K
2026-04-06其他塑料制品GOODYEAR RUBBER PRODUCTS INC美国$1.2K
2026-03-26电力控制板WOOJIN PLAIMM CO LTD意大利$5.2K
2026-01-16其他化学制剂DURFERRIT GMBH德国$12.5K
2025-12-29其他化学制剂DURFERRIT GMBH德国$9.3K
2025-12-19聚合物基油漆KAL GARD (PTY) LTD南非$73.5K
2025-10-08聚合物基油漆KAL GARD (PTY) LTD南非$74.3K
2025-08-138477机器零件WOOJIN PLAIMM CO LTD韩国$690
2025-08-12发光二极管灯具H ROBERTS & SONS (D I) LTD英国$925
2025-07-181kg以下胶粘剂ISE INTERNATIONAL PTE LTD美国$10.0K

出口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非轻质石油HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD$2.9K
2026-03-13非轻质石油CONG TY TNHH KOSAKA VIET NAM越南$2.4K
2026-03-13非轻质石油CONG TY TNHH KOSAKA VIET NAM越南$1.1K
2026-03-11非轻质石油CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$452
2026-03-11非轻质石油CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$521
2026-03-11非轻质石油CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$104
2026-03-04非轻质石油OCHIAI VIETNAM CO LTD越南$79
2026-02-10非轻质石油CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM越南$304
2026-01-29非轻质石油HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD越南$199
2026-01-29非轻质石油HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD越南$155

相关企业 · 同类产品

Phu An Equipment Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →