Phu An Equipment Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Phú An
62
进口笔数
110
出口笔数
$581.6K
进口金额
$228.9K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-21
最近出口
28
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105177928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0WFVKV |
| 成立日期 | 2011-03-08 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 120 đường Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PHÚ AN |
| 企业英文名称 | PHU AN EQUIPMENT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 120 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842435765946 |
| 邮箱 | phuan.lub@phuanjsc.vn |
| 传真 | +842435675947 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 7 | $416.7K |
| 德国 | 12 | $68.5K |
| 美国 | 15 | $46.0K |
| 中国 | 6 | $17.8K |
| 意大利 | 6 | $13.6K |
| 泰国 | 4 | $7.2K |
| 韩国 | 4 | $4.3K |
| 英国 | 3 | $2.8K |
| 荷兰 | 1 | $1.7K |
| 以色列 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 109 | $226.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kal Gard (Pty) Ltd | 南非 | 6 | $368.6K | 聚合物基油漆、其他润滑剂 |
| Durferrit GmbH | 德国 | 8 | $58.4K | 其他化学制剂、金属表面酸洗制剂 |
| ISE International Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $34.7K | 不锈钢管配件、其他粘合剂≤1kg |
| Anhui Jiaou Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.3K | 金属焊条、焊接用焊剂 |
| Burgdorf GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $9.6K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Woojin Plaimm Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.5K | 8477机器零件、电力控制板 |
| ALP Logistics Joint Stock Company | 泰国 | 4 | $7.2K | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| President Co., Ltd. | 美国 | 4 | $4.0K | 不锈钢平板轧材、铸模粘合剂 |
| Rotal Adhesives & Chemicals Ltd. | 意大利 | 2 | $3.7K | 1kg以下胶粘剂 |
| Goodyear Rubber Products Inc. | 美国 | 2 | $3.0K | 带配件增强橡胶管、其他塑料管材 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $81.9K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $38.6K | 针叶木化学浆、其他纸制品 |
| Kosaka Vietnam Co., Ltd. | 俄罗斯 | 19 | $28.0K | 传动轴及曲柄、金属加工机刀 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $22.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $20.2K | 其他钢铁制品、合金生铁 |
| Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 5 | $14.7K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.6K | 冷轧碳钢带、其他化学制剂 |
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 4 | $2.8K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| V-Honest Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | GOODYEAR RUBBER PRODUCTS INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | GOODYEAR RUBBER PRODUCTS INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | WOOJIN PLAIMM CO LTD | 意大利 | $5.2K |
| 2026-01-16 | 其他化学制剂 | DURFERRIT GMBH | 德国 | $12.5K |
| 2025-12-29 | 其他化学制剂 | DURFERRIT GMBH | 德国 | $9.3K |
| 2025-12-19 | 聚合物基油漆 | KAL GARD (PTY) LTD | 南非 | $73.5K |
| 2025-10-08 | 聚合物基油漆 | KAL GARD (PTY) LTD | 南非 | $74.3K |
| 2025-08-13 | 8477机器零件 | WOOJIN PLAIMM CO LTD | 韩国 | $690 |
| 2025-08-12 | 发光二极管灯具 | H ROBERTS & SONS (D I) LTD | 英国 | $925 |
| 2025-07-18 | 1kg以下胶粘剂 | ISE INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $10.0K |
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | — | $2.9K |
| 2026-03-13 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH KOSAKA VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-13 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH KOSAKA VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-11 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $452 |
| 2026-03-11 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $521 |
| 2026-03-11 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $104 |
| 2026-03-04 | 非轻质石油 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $79 |
| 2026-02-10 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | $304 |
| 2026-01-29 | 非轻质石油 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-01-29 | 非轻质石油 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $155 |