Phu An Equipment Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Phú An
66
进口笔数
114
出口笔数
$599.2K
进口金额
$243.7K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
29
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105177928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0WFVKV |
| 成立日期 | 2011-03-08 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 120 đường Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PHÚ AN |
| 企业英文名称 | PHU AN EQUIPMENT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 120 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842435765946 |
| 邮箱 | phuan.lub@phuanjsc.vn |
| 传真 | +842435675947 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 831190 | 焊接材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 7 | $416.7K |
| 德国 | 13 | $68.7K |
| 美国 | 16 | $48.8K |
| 中国 | 7 | $27.5K |
| 意大利 | 7 | $18.5K |
| 泰国 | 4 | $7.2K |
| 韩国 | 4 | $4.3K |
| 英国 | 3 | $2.8K |
| 荷兰 | 1 | $1.7K |
| 以色列 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 113 | $240.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kal-Gard (Pty) Ltd | 南非 | 7 | $416.7K | 聚合物基油漆、皮革整理涂料 |
| Durferrit GmbH | 德国 | 8 | $58.4K | 其他化学制剂、金属表面酸洗制剂 |
| ISE International Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $37.5K | 1kg以下胶粘剂、不锈钢管配件 |
| Anhui Jiaou Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.3K | 金属焊条、焊接用焊剂 |
| Burgdorf GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $9.6K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Woojin Plaimm Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.5K | 8477机器零件、电力控制板 |
| Rotal Adhesives & Chemicals Ltd. | 意大利 | 3 | $8.6K | 1kg以下胶粘剂 |
| ALP Logistics Joint Stock Company | 泰国 | 4 | $7.2K | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| President Co., Ltd. | 美国 | 4 | $4.0K | 不锈钢平板轧材、铸模粘合剂 |
| Goodyear Rubber Products Inc. | 美国 | 2 | $3.0K | 带配件增强橡胶管、其他塑料管材 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $86.8K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $47.6K | 针叶木化学浆、其他纸制品 |
| Kosaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $28.0K | 传动轴及曲柄、金属加工机刀 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $23.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $20.2K | 其他钢铁制品、合金生铁 |
| Kurabe Industrial Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 5 | $14.7K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.6K | 冷轧碳钢带、其他化学制剂 |
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 4 | $2.8K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| V Honest Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 1kg以下胶粘剂 | Rotal Adhesives & Chemicals Ltd. | 意大利 | $4.9K |
| 2026-06-17 | 其他塑料制品 | Transmission Developments Co., Ltd. | 德国 | $163 |
| 2026-06-09 | 1kg以下胶粘剂 | ISE International Pte. Ltd. | 美国 | $1.7K |
| 2026-06-09 | 1kg以下胶粘剂 | ISE International Pte. Ltd. | 美国 | $1.1K |
| 2026-05-06 | 焊接材料 | FORTE WEISE GLOBAL COMMERCE CO.,LIMITED | 中国 | $9.3K |
| 2026-05-06 | 焊接用焊剂 | FORTE WEISE GLOBAL COMMERCE CO.,LIMITED | 中国 | $412 |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | Goodyear Rubber Products Inc. | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | Goodyear Rubber Products Inc. | 美国 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | Woojin Plaimm Co., Ltd. | 意大利 | $5.2K |
| 2026-01-16 | 其他化学制剂 | Durferrit GmbH | 德国 | $12.5K |
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $879 |
| 2026-06-10 | 非轻质石油 | Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2026-05-25 | 其他润滑剂 | Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-05-18 | 非轻质石油 | Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $783 |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | — | $2.9K |
| 2026-03-13 | 非轻质石油 | Kosaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-13 | 非轻质石油 | Kosaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-11 | 非轻质石油 | Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $452 |
| 2026-03-11 | 非轻质石油 | Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $521 |