H.A.P Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 电气装置零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ H.A.P
65
进口笔数
79
出口笔数
$2.02M
进口金额
$1.64M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102743928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPSGGW71 |
| 成立日期 | 2008-05-09 |
| 联系地址 | Số 20 ngách 1, ngõ 187 phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ H.A.P |
| 企业英文名称 | H.A.P TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20 ngách 1, ngõ 187 phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84915009654 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853810 | 电气装置零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853810 | 电气装置零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $2.02M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $1.64M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 62 | $1.90M | 750W以下交流电机、750W-75kW交流电机 |
| Cong Ty Co Phan Cong Nghe Hap | 越南 | 3 | $111.0K | 其他铝制品、电动机及零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 76 | $1.52M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Cong Ty Co Phan Cong Nghe Hap | 越南 | 3 | $111.0K | 其他铝制品、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 电气装置零件 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 电气装置零件 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $354 |
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $486 |
| 2026-06-30 | 电气装置零件 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $845 |
| 2026-06-30 | 电气装置零件 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-30 | 电气装置零件 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-24 | 其他铝制品 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-06-24 | 电气装置零件 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $942 |
| 2026-06-24 | 其他铝制品 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 电动机及零件 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $216 |
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $74 |
| 2026-06-30 | 电气装置零件 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-06-30 | 电气装置零件 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2026-06-30 | 电气装置零件 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-06-30 | 电气装置零件 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-06-30 | 电气装置零件 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-06-30 | 电动机及零件 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $603 |