Minh Quynh Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 模制纸浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI MINH QUỳNH
44
进口笔数
1
出口笔数
$1.47M
进口金额
$13.0K
出口金额
2024-05-07
最近进口
2025-04-08
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108740031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQC4TE1 |
| 成立日期 | 2019-05-15 |
| 联系地址 | Số nhà 47, phố Tô Hiệu, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MINH QUỲNH |
| 企业英文名称 | MINH QUYNH SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8 Tháp Tây Tòa nhà Hancorp Plaza, số 72 Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84968111224 |
| 邮箱 | contact.minhquynh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482370 | 模制纸浆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 681189 | 其他纤维水泥制品 |
| 381300 | 灭火产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846269 | 非液压金属压机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $1.47M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| bc5acc69ecca291d678c7da6a68faf1a | 42 | $1.39M | ||
| Gerbera SR Ltd. | 中国 | 1 | $60.2K | 硝酸钾、其他矿物绝缘材料 |
| Kin Filter Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 其他耐火陶瓷、分析仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Wer China Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 非液压金属压机 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-07 | 模制纸浆 | HHV PTE LTD | 中国 | $30.1K |
| 2024-05-07 | 模制纸浆 | HHV PTE LTD | 中国 | $30.1K |
| 2024-05-07 | 模制纸浆 | HHV PTE LTD | 中国 | $30.1K |
| 2024-03-12 | 其他纤维水泥制品 | HHV PTE LTD | 中国 | $117.0K |
| 2024-03-04 | 其他纤维水泥制品 | HHV PTE LTD | 中国 | $58.5K |
| 2023-12-26 | 胶粘填料 | HHV PTE LTD | 中国 | $33.3K |
| 2023-12-22 | 胶粘填料 | HHV PTE LTD | 中国 | $31.4K |
| 2023-12-21 | 灭火产品 | GERBERA SR LTD | 中国 | $60.2K |
| 2023-09-23 | 其他化学制剂 | KIN FILTER ENGINEERING CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2023-09-16 | 模制纸浆 | HHV PTE LTD | 中国 | $30.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 非液压金属压机 | SHANGHAI WER CHINA INDUSTRY CO LTD | 中国 | $13.0K |