NCT Vietnam Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Nct Việt Nam
91
进口笔数
1
出口笔数
$2.23M
进口金额
$1.3K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-03-07
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106166799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMA630CD |
| 成立日期 | 2013-05-04 |
| 联系地址 | Số 41, ngõ 467 đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NCT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NCT VIETNAM MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41, ngõ 467 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842466628383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761490 | 铝制线缆带 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $2.23M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Victory Electric Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.07M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Handan Hangtai Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $325.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongjue Silicone (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $212.6K | 初级硅氧烷、其他硫化橡胶制品 |
| Xuancheng Jingrong Electric Co., Ltd. | 中国 | 11 | $177.5K | 其他钢铁制品 |
| Xi'an Gaoqiang Insulation Electric Co., Ltd. | 中国 | 10 | $170.6K | 非陶瓷绝缘配件、玻璃绝缘子 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $114.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Quanzhou Jingda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.7K | 冶金铸造机、金属切割锯 |
| Gulifa Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Hunan Yangdong Porcelain Insulators & Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.2K | 陶瓷绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| Sichuan Huiyuan Optical Communications Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 光缆、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dekra Tic Ltd. | 匈牙利 | 1 | $1.3K | 钢结构及塔架、陶瓷绝缘子 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN HANGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN HANGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 非螺纹垫圈 | HANDAN HANGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $254 |
| 2026-04-07 | 非螺纹垫圈 | HANDAN HANGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $83 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | HANDAN HANGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-07 | 螺纹螺母 | HANDAN HANGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $323 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | HANDAN HANGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN HANGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $449 |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN HANGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | HANDAN HANGTAI TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-07 | 其他铝制品 | DEKRA TIC LTD | 匈牙利 | $247 |
| 2025-03-07 | 其他铝制品 | DEKRA TIC LTD | 匈牙利 | $40 |
| 2025-03-07 | 铝制线缆带 | DEKRA TIC LTD | 匈牙利 | $411 |
| 2025-03-07 | 铝制线缆带 | DEKRA TIC LTD | 匈牙利 | $282 |
| 2025-03-07 | 其他铝制品 | DEKRA TIC LTD | 匈牙利 | $78 |
| 2025-03-07 | 其他铝制品 | DEKRA TIC LTD | 匈牙利 | $53 |
| 2025-03-07 | 其他铝制品 | DEKRA TIC LTD | 匈牙利 | $156 |