NCT Vietnam Mfg. & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Nct Việt Nam

91
进口笔数
1
出口笔数
$2.23M
进口金额
$1.3K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-03-07
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $336.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $99.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $98.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $100.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $132.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $229.1K · 8 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-04进口 $336.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $167.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $99.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $53.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $71.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $53.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $99.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $98.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $100.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $132.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $57.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $229.1K · 8 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-04进口 $336.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $167.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $56.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $99.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $79.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $53.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $71.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106166799
企查查编码QVNMA630CD
成立日期2013-05-04
联系地址Số 41, ngõ 467 đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NCT VIỆT NAM
企业英文名称NCT VIETNAM MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 41, ngõ 467 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842466628383
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
854610玻璃绝缘子
731815钢铁螺钉螺栓
391000初级硅氧烷
854790非陶瓷绝缘配件
761699其他铝制品
731816螺纹螺母
731821钢制锁紧垫圈
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
761490铝制线缆带
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国91$2.23M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
匈牙利1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Victory Electric Power Equipment Co., Ltd.中国34$1.07M其他钢铁制品、其他铝制品
Handan Hangtai Trading Co., Ltd.中国10$325.8K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Dongjue Silicone (Nanjing) Co., Ltd.中国11$212.6K初级硅氧烷、其他硫化橡胶制品
Xuancheng Jingrong Electric Co., Ltd.中国11$177.5K其他钢铁制品
Xi'an Gaoqiang Insulation Electric Co., Ltd.中国10$170.6K非陶瓷绝缘配件、玻璃绝缘子
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国4$114.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Quanzhou Jingda Machinery Co., Ltd.中国3$41.7K冶金铸造机、金属切割锯
Gulifa Group Co., Ltd.中国2$35.3K其他铝制品、其他钢铁制品
Hunan Yangdong Porcelain Insulators & Electric Co., Ltd.中国2$26.2K陶瓷绝缘子、非玻陶绝缘体
Sichuan Huiyuan Optical Communications Co., Ltd.中国1$21.5K光缆、其他钢铁结构体

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dekra Tic Ltd.匈牙利1$1.3K钢结构及塔架、陶瓷绝缘子

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07钢铁螺钉螺栓HANDAN HANGTAI TRADING CO LTD中国$250
2026-04-07钢铁螺钉螺栓HANDAN HANGTAI TRADING CO LTD中国$1.9K
2026-04-07非螺纹垫圈HANDAN HANGTAI TRADING CO LTD中国$254
2026-04-07非螺纹垫圈HANDAN HANGTAI TRADING CO LTD中国$83
2026-04-07其他钢铁制品HANDAN HANGTAI TRADING CO LTD中国$2.4K
2026-04-07螺纹螺母HANDAN HANGTAI TRADING CO LTD中国$323
2026-04-07其他钢铁制品HANDAN HANGTAI TRADING CO LTD中国$3.5K
2026-04-07钢铁螺钉螺栓HANDAN HANGTAI TRADING CO LTD中国$449
2026-04-07钢铁螺钉螺栓HANDAN HANGTAI TRADING CO LTD中国$4.4K
2026-04-07钢铁螺钉螺栓HANDAN HANGTAI TRADING CO LTD中国$1.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-07其他铝制品DEKRA TIC LTD匈牙利$247
2025-03-07其他铝制品DEKRA TIC LTD匈牙利$40
2025-03-07铝制线缆带DEKRA TIC LTD匈牙利$411
2025-03-07铝制线缆带DEKRA TIC LTD匈牙利$282
2025-03-07其他铝制品DEKRA TIC LTD匈牙利$78
2025-03-07其他铝制品DEKRA TIC LTD匈牙利$53
2025-03-07其他铝制品DEKRA TIC LTD匈牙利$156

相关企业 · 同类产品

NCT Vietnam Mfg. & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →