Sao Mai - Ben Dinh Petroleum Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Dầu Khí Sao Mai Bến Đình.
20
进口笔数
5
出口笔数
$2.38M
进口金额
$14.3K
出口金额
2025-06-17
最近进口
2025-05-20
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500794814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8AP2V1 |
| 成立日期 | 2007-05-07 |
| 联系地址 | Số 65A3 đường 30/4, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DẦU KHÍ SAO MAI – BẾN ĐÌNH. |
| 企业英文名称 | SAO MAI – BEN DINH PETROLEUM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 65A3 đường 30/4, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật chuyên ngành. Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục IV Luật đầu tư 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 电话 | +842543624188 |
| 邮箱 | saomaibendinh@pvsb.com.vn |
| 传真 | +842543624189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 842630 | 门座式起重机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 854800 | 电器零件 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $1.27M |
| 土耳其 | 4 | $876.7K |
| 印度 | 1 | $122.7K |
| 以色列 | 1 | $58.8K |
| 中国 | 1 | $37.5K |
| 英国 | 1 | $12.5K |
| 韩国 | 2 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $10.4K |
| 越南 | 1 | $3.0K |
| 韩国 | 1 | $900 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techcrane International LLC | 美国 | 11 | $1.26M | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| DUPREX Offshore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $938.3K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| SS Tech Engineering Services Jsc | 印度 | 1 | $122.7K | 阀门龙头 |
| FG Wilson Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $56.2K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techcrane International LLC | 美国 | 3 | $10.4K | 旋转排量泵、传动部件 |
| Techcrane International LLC | 越南 | 1 | $3.0K | 钢绞线缆 |
| HD Hyundai Heavy Industries Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $900 | 阀门零件、其他硬塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 离合器联轴器 | TECHCRANE INTERNATIONAL LLC | 美国 | $800 |
| 2024-12-31 | 绝缘电线 | DUPREX OF FSHORE PTE LTD | 土耳其 | $36.9K |
| 2024-12-31 | 绝缘电线 | DUPREX OF FSHORE PTE LTD | 土耳其 | $15.0K |
| 2024-12-31 | 绝缘电线 | DUPREX OF FSHORE PTE LTD | 土耳其 | $5.0K |
| 2024-12-31 | 绝缘电线 | DUPREX OF FSHORE PTE LTD | 土耳其 | $4.7K |
| 2024-12-31 | 绝缘电线 | DUPREX OF FSHORE PTE LTD | 土耳其 | $13.3K |
| 2024-12-31 | 绝缘电线 | DUPREX OF FSHORE PTE LTD | 土耳其 | $45.1K |
| 2024-12-31 | 绝缘电线 | DUPREX OF FSHORE PTE LTD | 土耳其 | $6.2K |
| 2024-12-31 | 绝缘电线 | DUPREX OF FSHORE PTE LTD | 土耳其 | $1.9K |
| 2024-12-31 | 绝缘电线 | DUPREX OF FSHORE PTE LTD | 土耳其 | $11.4K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 旋转排量泵 | TECHCRANE INTERNATIONAL LLC | 美国 | $800 |
| 2025-05-20 | 钢绞线缆 | TECHCRANE INTERNATIONAL LLC | 美国 | $3.0K |
| 2025-05-20 | 其他数学仪器 | TECHCRANE INTERNATIONAL LLC | 美国 | $110 |
| 2025-05-19 | 钢绞线缆 | TECHCRANE INTERNATIONAL LLC | 越南 | $3.0K |
| 2025-05-14 | 离合器联轴器 | TECHCRANE INTERNATIONAL LLC | 美国 | $800 |
| 2023-12-19 | 土方机械零件 | TECHCRANE INTERNATIONAL LLC | 美国 | $5.7K |
| 2023-04-10 | 非泡沫橡胶密封件 | HD HYUNDAI HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $40 |
| 2023-04-10 | 非泡沫橡胶密封件 | HD HYUNDAI HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2023-04-10 | 电器零件 | HD HYUNDAI HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $800 |