August Mechanic Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Tháng Tám

3
进口笔数
41
出口笔数
$5.2K
进口金额
$985.0K
出口金额
2025-02-20
最近进口
2026-07-24
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $480 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $859 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $322 · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $480 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $859 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $322 · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0200962068
企查查编码QVNDQQP78F
成立日期2009-08-04
联系地址Số 34/47 Phạm Hữu Điều, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ THÁNG TÁM
企业英文名称AUGUST MECHANIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 34/47 Phạm Hữu Điều, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
电话02253562129
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400700硫化橡胶绳
820730可互换冲压工具

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
761610铝制紧固件
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$4.7K
中国1$480

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$947.9K
日本10$27.3K
德国1$620

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南2$4.7K自粘塑料片、其他塑料制品
Zhuzhou Aite Cemented Carbide Co., Ltd.中国1$480不锈钢管配件、喷雾机零件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Autel Vietnam Co., Ltd.越南24$940.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Massa Production Consulting Co., Ltd.日本10$27.3K其他钢铁制品、其他铝制品
CONG TY TNHH SEM MICRO (MST: 0201913602)4$8.9K其他钢铁制品
CONG TY TNHH SEM MICRO (MST: 0201913602)越南5$5.9K其他铝制品、其他钢铁制品
SEM Micro Co., Ltd.越南1$1.6K其他电路开关装置、带接头绝缘电线
Maschinenbau Und Vorrichtungstechnik Gmbh德国1$859铝制紧固件、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-20可互换冲压工具Zhuzhou Aite Cemented Carbide Co., Ltd.中国$480
2024-11-22硫化橡胶绳Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.5K
2023-03-06硫化橡胶绳Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.2K

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他铝制品Massa Production Consulting Co., Ltd.日本$497
2026-07-24其他铝制品Massa Production Consulting Co., Ltd.日本$58
2026-07-24其他铝制品Massa Production Consulting Co., Ltd.日本$602
2026-07-24其他铝制品Massa Production Consulting Co., Ltd.日本$89
2026-07-24其他铝制品Massa Production Consulting Co., Ltd.日本$61
2026-07-24其他铝制品Massa Production Consulting Co., Ltd.日本$447
2026-07-24其他钢铁制品Massa Production Consulting Co., Ltd.日本$130
2026-07-24其他铝制品Massa Production Consulting Co., Ltd.日本$976
2026-07-24其他铝制品Massa Production Consulting Co., Ltd.日本$282
2026-07-09其他铝制品Massa Production Consulting Co., Ltd.日本$894

相关企业 · 同类产品

August Mechanic Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →