August Mechanic Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Tháng Tám
3
进口笔数
33
出口笔数
$5.2K
进口金额
$963.4K
出口金额
2025-02-20
最近进口
2026-04-15
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200962068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQQP78F |
| 成立日期 | 2009-08-04 |
| 联系地址 | Số 34/47 Phạm Hữu Điều, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ THÁNG TÁM |
| 企业英文名称 | AUGUST MECHANIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 34/47 Phạm Hữu Điều, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | 02253562129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $4.7K |
| 中国 | 1 | $480 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $946.4K |
| 日本 | 3 | $7.3K |
| 德国 | 1 | $620 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $4.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Zhuzhou Aite Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | 1 | $480 | 不锈钢管配件、喷雾机零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $940.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH SEM MICRO (MST: 0201913602) | 4 | $8.9K | 其他钢铁制品 | |
| Massa Production Consulting Co., Ltd. | 日本 | 3 | $7.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| CONG TY TNHH SEM MICRO (MST: 0201913602) | 越南 | 4 | $4.3K | 其他铝制品 |
| SEM Micro Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| Maschinenbau Und Vorrichtungstechnik Gmbh | 德国 | 1 | $859 | 铝制紧固件、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 可互换冲压工具 | ZHUZHOU AITE CEMENTED CARBIDE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2024-11-22 | 硫化橡胶绳 | CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $2.5K |
| 2023-03-06 | 硫化橡胶绳 | CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $2.2K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他铝制品 | Massa Production Consulting Co., Ltd. | 日本 | $114 |
| 2026-04-15 | 其他铝制品 | Massa Production Consulting Co., Ltd. | 日本 | $61 |
| 2026-04-15 | 其他铝制品 | Massa Production Consulting Co., Ltd. | 日本 | $12 |
| 2026-04-15 | 其他铝制品 | Massa Production Consulting Co., Ltd. | 日本 | $114 |
| 2026-04-15 | 其他铝制品 | Massa Production Consulting Co., Ltd. | 日本 | $23 |
| 2026-03-30 | 其他铝制品 | Massa Production Consulting Co., Ltd. | 日本 | $111 |
| 2026-03-30 | 其他铝制品 | Massa Production Consulting Co., Ltd. | 日本 | $994 |
| 2026-03-30 | 其他铝制品 | Massa Production Consulting Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-03-30 | 其他铝制品 | Massa Production Consulting Co., Ltd. | 日本 | $616 |
| 2026-03-30 | 其他铝制品 | Massa Production Consulting Co., Ltd. | 日本 | $282 |