Minh Thanh Auto Part Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH THANH AUTO PART
22
进口笔数
0
出口笔数
$297.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316543556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4F9GK1 |
| 成立日期 | 2020-10-16 |
| 联系地址 | 530 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH THANH AUTO PART |
| 企业英文名称 | MINH THANH AUTO PART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 217 Kinh Dương Vương, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84898303529 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $172.6K |
| 韩国 | 12 | $124.2K |
| 日本 | 1 | $780 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Victory Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $90.3K | 土方机械零件、车辆悬挂零件 |
| Semyung Sales Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $64.2K | 金属复合垫圈、车辆制动零件 |
| Gahbin Corp. | 韩国 | 7 | $55.3K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| Dongxing City Jiangping Huanshiying Auto Parts Department | 中国 | 3 | $34.6K | 非泡沫橡胶密封件、车轮零件 |
| Fujian Victory Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $31.8K | 发动机泵、其他气泵 |
| Guangzhou Fanzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.9K | 内燃机滤油器、柴油机零件 |
| Bando Global Precision Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.5K | 发动机泵、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 车轮零件 | Dongxing City Jiangping Huanshiying Auto Parts Department | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-15 | 车轮零件 | Dongxing City Jiangping Huanshiying Auto Parts Department | 中国 | $11.2K |
| 2026-07-08 | 车辆离合器 | Gahbin Corp. | 韩国 | $329 |
| 2026-07-08 | 内燃机滤油器 | Gahbin Corp. | 韩国 | $153 |
| 2026-07-08 | 非泡沫橡胶密封件 | Gahbin Corp. | 韩国 | $21 |
| 2026-07-08 | 车用锁具 | Gahbin Corp. | 韩国 | $450 |
| 2026-07-08 | 车身零件 | Gahbin Corp. | 韩国 | $428 |
| 2026-07-08 | 钢铁螺钉螺栓 | Gahbin Corp. | 韩国 | $264 |
| 2026-07-08 | 车用锁具 | Gahbin Corp. | 韩国 | $65 |
| 2026-07-08 | 发动机泵 | Gahbin Corp. | 韩国 | $204 |