Tien Phong Media & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 金属活页夹配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Truyền Thông Và Công Nghệ Tiên Phong
19
进口笔数
0
出口笔数
$292.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300680940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5NRRV6 |
| 成立日期 | 2014-11-14 |
| 联系地址 | Số nhà 11, đường F2, Tổ 20, Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ CÔNG NGHỆ TIÊN PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Tổ chức sự kiện; Kinh doanh văn phòng phẩm, hóa mỹ phẩm các loại; Nhập khẩu, xuất khẩu và kinh doanh giấy, vải giả da các loại (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện, không được phép kinh doanh các ngành nghề khi chưa có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +842143862381 |
| 邮箱 | hoangvnptlc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830510 | 金属活页夹配件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 830590 | 金属办公文具 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $292.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $292.3K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 塑料文具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 管状/分叉铆钉 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-10 | 金属活页夹配件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $920 |
| 2026-04-10 | 聚氨酯泡沫塑料 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-10 | 金属活页夹配件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-10 | 管状/分叉铆钉 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-10 | 金属活页夹配件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $920 |
| 2026-04-10 | 塑料文具 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 聚氨酯泡沫塑料 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-10 | 金属活页夹配件 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.9K |