Kinh Lam Phat Mfg. Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 金属活页夹配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Kinh Lam Phát
39
进口笔数
14
出口笔数
$661.3K
进口金额
$19.3K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-05-21
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312185500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1DY1UH7 |
| 成立日期 | 2013-03-14 |
| 联系地址 | 134/99/14B Đường TTH02, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KINH LAM PHÁT |
| 企业英文名称 | KINH LAM PHAT MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 134/99/14B, Đường Dương Thị Mười, Khu Phố 13, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +84989600743 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830510 | 金属活页夹配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830510 | 金属活页夹配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $661.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $17.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $347.1K | 其他塑料制品、塑料家具 |
| Shaoxing Kaiqi Metal Manufactured Co., Ltd. | 中国 | 9 | $171.2K | 金属活页夹配件、其他钢丝 |
| Qingdao H.Y. Corp. Corporation | 中国 | 9 | $123.2K | 金属活页夹配件、金属办公文具 |
| Shenzhen Aotefu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $13.7K | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.6K | 非乙烯塑料袋、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 金属活页夹配件 | Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $449 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $616 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $296 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $726 |
| 2026-04-17 | 金属活页夹配件 | Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-17 | 金属活页夹配件 | Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 金属活页夹配件 | Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $442 |
| 2026-04-17 | 金属活页夹配件 | Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 金属活页夹配件 | Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $440 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 金属活页夹配件 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $388 |
| 2026-05-21 | 金属活页夹配件 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-20 | 金属活页夹配件 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $389 |
| 2026-03-20 | 金属活页夹配件 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $195 |
| 2026-02-11 | 金属活页夹配件 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $394 |
| 2026-01-15 | 金属活页夹配件 | Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | — | $1.9K |
| 2025-08-25 | 金属活页夹配件 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $378 |
| 2025-06-06 | 金属活页夹配件 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-06-06 | 金属活页夹配件 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $572 |
| 2025-05-27 | 金属活页夹配件 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |