NAM TRUONG PHAT SX TM CO LTD
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX - TM NAM TRườNG PHáT
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$143.85M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317148421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAFHWM7 |
| 成立日期 | 2022-02-10 |
| 联系地址 | Số 109/37, Đường TA 13, Khu phố 3, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX - TM NAM TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | NAM TRUONG PHAT SX - TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 74B/1 đường Nguyễn Thị Tràng, khu phố 36, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84819740639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $143.85M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCIENTEX TSUKASA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 39 | $143.84M | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯聚合物 |
| CONG TY TNHH SCIENTEX TSUKASA (VIET NAM) | 新加坡 | 2 | $7.8K | 合成机织布、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH SCIENTEX TSUKASA (VIET NAM) | 越南 | $42 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH SCIENTEX TSUKASA (VIET NAM) | 越南 | $77 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH SCIENTEX TSUKASA (VIET NAM) | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH SCIENTEX TSUKASA (VIET NAM) | 越南 | $191 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH SCIENTEX TSUKASA (VIET NAM) | 越南 | $9 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH SCIENTEX TSUKASA (VIET NAM) | 越南 | $27 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH SCIENTEX TSUKASA (VIET NAM) | 越南 | $458 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH SCIENTEX TSUKASA (VIET NAM) | 越南 | $92 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH SCIENTEX TSUKASA (VIET NAM) | 越南 | $442 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH SCIENTEX TSUKASA (VIET NAM) | 越南 | $211 |