Thanh Nam Group Construction Investment Trading Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 尿素肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN THươNG MạI ĐầU Tư XâY DựNG THàNH NAM GROUP
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$2.71M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200552343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46NED8Q |
| 成立日期 | 2003-06-16 |
| 联系地址 | Số 284 Tô Hiệu, Phường Hồ Nam, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THÀNH NAM GROUP |
| 企业英文名称 | THANH NAM GROUP CONSTRUCTION INVESTMENT TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 13 (tại nhà ông Lê Ngọc Hoa), Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842253522719 |
| 传真 | 02253522718 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $1.51M |
| 韩国 | 2 | $148.5K |
| 新加坡 | 1 | $43.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| L & C CORP | 4 | $931.9K | 尿素肥料 | |
| 290880a26589ad76627fdd7d56faa609 | 4 | $644.1K | ||
| Hanwa Co., Ltd. | 越南 | 7 | $623.0K | 冷冻鱼片、尿素肥料 |
| Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $242.4K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Hyosan LPL Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $74.3K | 塑料涂布纸板、其他涂布纸 |
| JFCHEM CO.,LTD | 1 | $74.3K | 尿素肥料 | |
| Impregnated Coating Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $74.3K | 塑料涂布纸板、尿素肥料 |
| GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $43.0K | 玻璃废料、玻璃粉/粒 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 尿素肥料 | L & C CORP | — | $284.4K |
| 2026-04-16 | 尿素肥料 | L & C CORP | — | $268.6K |
| 2026-04-11 | 尿素肥料 | L & C CORP | — | $186.5K |
| 2026-04-10 | 尿素肥料 | L & C CORP | — | $192.4K |
| 2026-03-30 | 尿素肥料 | JFCHEM CO.,LTD | — | $74.3K |
| 2026-03-27 | 尿素肥料 | Hyosan LPL Co., Ltd. | 韩国 | $74.3K |
| 2026-03-23 | 尿素肥料 | Impregnated Coating Co., Ltd. | 韩国 | $74.3K |
| 2025-02-14 | 尿素肥料 | GO HOLDINGS PTE LTD | 越南 | $258.6K |
| 2025-01-23 | 尿素肥料 | INTCO MEDICAL TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $14.4K |
| 2025-01-17 | 尿素肥料 | INTCO MEDICAL TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $14.4K |