Minh Hieu Mineral Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 生石灰
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KHOáNG SảN MINH HIếU
0
进口笔数
108
出口笔数
$0
进口金额
$1.96M
出口金额
—
最近进口
2024-03-05
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202175644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNVEWP2J |
| 成立日期 | 2022-10-06 |
| 联系地址 | Số 99/G6 khu đô thị Nam sông Lạch Tray, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHOÁNG SẢN MINH HIẾU |
| 企业英文名称 | MINH HIEU MINERAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99/G6 khu đô thị Nam sông Lạch Tray, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84902080576 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252210 | 生石灰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $1.21M |
| 中国台湾 | 44 | $754.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuanyu Development Co., Ltd. | 越南 | 49 | $1.07M | 生石灰 |
| Anderson Material Supply Co., Ltd. | 越南 | 14 | $230.5K | 生石灰 |
| Jun Fong Technology Co., Ltd. | 越南 | 15 | $194.4K | 生石灰 |
| Jin Bao Stone Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 8 | $157.3K | 生石灰 |
| JUNFONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 11 | $135.0K | 生石灰 |
| EMY International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $54.9K | 生石灰 |
| EMY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $47.3K | 生石灰、氟石≤97% |
| Brother Group Co., Ltd. | 越南 | 3 | $41.1K | 生石灰 |
| JIN BAO STONE ENTERPRISE CO | 中国台湾 | 1 | $20.8K | 生石灰 |
| Anderson Material Supply Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.0K | 生石灰 |
近期贸易明细
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | 生石灰 | KUANYU DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $39.0K |
| 2024-02-27 | 生石灰 | JUN FONG TECHNOLOGY CO., LTD | 越南 | $9.7K |
| 2024-02-21 | 生石灰 | EMY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $15.7K |
| 2024-02-21 | 生石灰 | ANDERSON MATERIAL SUPPLY CO LTD | 中国台湾 | $23.4K |
| 2024-02-21 | 生石灰 | KUANYU DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | $19.6K |
| 2024-02-21 | 生石灰 | JUN FONG TECHNOLOGY CO., LTD | 越南 | $10.0K |
| 2024-02-03 | 生石灰 | JUN FONG TECHNOLOGY CO., LTD | 越南 | $11.5K |
| 2024-02-03 | 生石灰 | EMY INTERNATIONNAL CO LTD | 越南 | $30.4K |
| 2024-01-17 | 生石灰 | JUN FONG TECHNOLOGY CO., LTD | 越南 | $14.2K |
| 2023-12-26 | 生石灰 | KUANYU DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $19.8K |