Dinh Ti Trading & Culture Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VăN HOá ĐINH Tị
84
进口笔数
0
出口笔数
$1.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
52
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101884041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2EF7SQ |
| 成立日期 | 2006-02-07 |
| 联系地址 | Tổ 9, tập thể Sân Bay, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VĂN HOÁ ĐINH TỊ |
| 企业英文名称 | DINH TI TRADING AND CULTURE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 23 ngõ 104/1 phố Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842473093388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 126亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490300 | 儿童涂色书 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $879 |
| 英国 | 26 | $476 |
| 中国台湾 | 2 | $192 |
| 新西兰 | 2 | $114 |
| 美国 | 1 | $61 |
| 法国 | 5 | $43 |
| 意大利 | 1 | $43 |
| 韩国 | 2 | $33 |
| 日本 | 2 | $27 |
| 新加坡 | 2 | $19 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TBS The Book Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $267 | 其他印刷品、儿童涂色书 |
| HARPERCOLLINS PUBLISHERS LIMITED | 英国 | 7 | $227 | 单张印刷品、其他印刷品 |
| TBS The Book Service | 英国 | 4 | $124 | 其他印刷品、儿童涂色书 |
| Macmillan Distribution | 英国 | 6 | $94 | 其他印刷品、单张印刷品 |
| HarperCollins | 中国 | 3 | $58 | 其他印刷品、儿童涂色书 |
| Macmillan Distribution | 中国 | 3 | $50 | 其他印刷品、儿童涂色书 |
| Albatros Media a.s. | 捷克 | 3 | $36 | 其他印刷品、商业广告材料 |
| ISEEK Ltd. | 中国 | 4 | $23 | 其他印刷品、其他印刷品 |
| ISEEK Ltd. | 英国 | 4 | $13 | 其他印刷品 |
| Hachette Children's Group | 英国 | 4 | $5 | 其他印刷品、儿童涂色书 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | WILL BOOKS PUBILISHING CO LTD | 韩国 | $3 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | WILL BOOKS PUBILISHING CO LTD | 韩国 | $3 |
| 2026-04-14 | 其他印刷品 | SICHUAN CHILDRENS PUBLISHING HOUSE CO,.LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-14 | 其他印刷品 | SICHUAN CHILDRENS PUBLISHING HOUSE CO,.LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-14 | 其他印刷品 | SICHUAN CHILDRENS PUBLISHING HOUSE CO,.LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-14 | 其他印刷品 | SICHUAN CHILDRENS PUBLISHING HOUSE CO,.LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-14 | 其他印刷品 | SICHUAN CHILDRENS PUBLISHING HOUSE CO,.LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-14 | 其他印刷品 | SICHUAN CHILDRENS PUBLISHING HOUSE CO,.LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-14 | 其他印刷品 | SICHUAN CHILDRENS PUBLISHING HOUSE CO,.LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-14 | 其他印刷品 | SICHUAN CHILDRENS PUBLISHING HOUSE CO,.LTD | 中国 | $1 |