EQUIPMENT & CONSTRUCTION HA THANH CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hà THàNH XâY DựNG Và THIếT Bị
4
进口笔数
10
出口笔数
$8.7K
进口金额
$6.5K
出口金额
2024-10-24
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108892997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK76Q9NY |
| 成立日期 | 2019-09-09 |
| 联系地址 | Số 92A ngõ 649 đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀ THÀNH XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ |
| 企业英文名称 | EQUIPMENT AND CONSTRUCTION HA THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 92A ngõ 649 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84987544733 |
| 邮箱 | tuan.hathanhltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $8.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HI TECH INTERNATIONAL | 印度 | 4 | $8.7K | 其他车辆零件、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | 7 | $4.1K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH MICROTECHNO VIET NAM | 俄罗斯 | 3 | $2.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 其他化学制剂 | HI TECH INTERNATIONAL | 印度 | $2.3K |
| 2024-10-24 | 非轻质石油 | HI TECH INTERNATIONAL | 印度 | $1.1K |
| 2024-10-24 | 金属表面酸洗制剂 | HI TECH INTERNATIONAL | 印度 | $60 |
| 2024-06-03 | 其他化学制剂 | HI TECH INTERNATIONAL | 印度 | $1.1K |
| 2024-03-25 | 聚乙烯袋 | HI TECH INTERNATIONAL | 印度 | $1.3K |
| 2024-03-25 | 其他涂布纸 | HI TECH INTERNATIONAL | 印度 | $48 |
| 2024-03-25 | 乙烯聚合物塑料 | HI TECH INTERNATIONAL | 印度 | $45 |
| 2024-03-25 | 其他涂布纸 | HI TECH INTERNATIONAL | 印度 | $550 |
| 2024-03-25 | 其他涂布纸 | HI TECH INTERNATIONAL | 印度 | $390 |
| 2024-03-25 | 聚乙烯袋 | HI TECH INTERNATIONAL | 印度 | $420 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH MICROTECHNO VIET NAM | 越南 | $593 |
| 2026-02-12 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH MICROTECHNO VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-23 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH MICROTECHNO VIET NAM | 越南 | $594 |
| 2025-12-08 | 乙烯聚合物塑料 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $588 |
| 2025-11-24 | 乙烯聚合物塑料 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $592 |
| 2025-09-29 | 乙烯聚合物塑料 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $592 |
| 2025-08-22 | 乙烯聚合物塑料 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $891 |
| 2025-06-09 | 乙烯聚合物塑料 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $600 |
| 2025-03-14 | 乙烯聚合物塑料 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $611 |
| 2024-12-31 | 乙烯聚合物塑料 | MICROTECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $232 |