Ngoi Nha Chung Lacasa Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGôI NHà CHUNG LACASA
74
进口笔数
4
出口笔数
$1.28M
进口金额
$65.6K
出口金额
2026-05-30
最近进口
2026-03-04
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313520663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GCFPPC |
| 成立日期 | 2015-11-04 |
| 联系地址 | Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGÔI NHÀ CHUNG LACASA |
| 企业英文名称 | NGOI NHA CHUNG LACASA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02837135698 |
| 邮箱 | khoipn.lacasa@gmail.com |
| 官网 | www.lacasajsc.com |
| 传真 | 02837135698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200811 | 花生 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $1.22M |
| 中国台湾 | 11 | $33.8K |
| 韩国 | 2 | $24.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $25.3K |
| 越南 | 1 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaiping Prosper Industrial Co., Ltd. | 中国 | 41 | $785.7K | 其他塑料管材、其他农用机械 |
| Yanmuxi (Zhejiang Taizhou) Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $248.0K | 喷雾机零件、其他往复泵 |
| Taizhou Luqiao Lamsin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $143.7K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| HOUNG JI INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 11 | $33.8K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Shenzhen Aotefu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Sejong Flex Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $24.7K | 其他塑料管材、其他硬塑料管 |
| Suzhou Topsun Plastic Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhongshan Xingyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67 | 其他塑料制品、其他服装配件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KQ Trading International Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $58.6K | 其他食品制剂、制备面食 |
| KQ Trading International Pty Ltd | 越南 | 1 | $6.9K | 未煮意面、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-30 | 其他塑料管材 | Kaiping Prosper Industrial Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2026-05-30 | 其他塑料管材 | Kaiping Prosper Industrial Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-05-08 | 非便携喷雾器 | Yanmuxi (Zhejiang Taizhou) Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-05-08 | 非便携喷雾器 | Yanmuxi (Zhejiang Taizhou) Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2026-05-08 | 其他往复泵 | Yanmuxi (Zhejiang Taizhou) Trading Co., Ltd. | 中国 | $31.0K |
| 2026-05-08 | 其他往复泵 | Yanmuxi (Zhejiang Taizhou) Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-05-08 | 非便携喷雾器 | Yanmuxi (Zhejiang Taizhou) Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-05-08 | 其他往复泵 | Yanmuxi (Zhejiang Taizhou) Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2026-05-08 | 其他往复泵 | Yanmuxi (Zhejiang Taizhou) Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-24 | 其他塑料管材 | Kaiping Prosper Industrial Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 其他食品制剂 | KQ Trading International Pty Ltd | — | $2.0K |
| 2026-03-04 | 其他食品制剂 | KQ Trading International Pty Ltd | — | $2.0K |
| 2026-03-04 | 未煮意面 | KQ Trading International Pty Ltd | — | $403 |
| 2026-03-04 | 未煮意面 | KQ Trading International Pty Ltd | — | $767 |
| 2026-03-04 | 制备面食 | KQ Trading International Pty Ltd | — | $554 |
| 2026-03-04 | 其他食品制剂 | KQ Trading International Pty Ltd | — | $1.4K |
| 2026-03-04 | 混合调味料 | KQ Trading International Pty Ltd | — | $12.3K |
| 2026-03-04 | 混合调味料 | KQ Trading International Pty Ltd | — | $8.0K |
| 2026-03-04 | 制备面食 | KQ Trading International Pty Ltd | — | $473 |
| 2026-03-04 | 其他食品制剂 | KQ Trading International Pty Ltd | — | $1.3K |