VTN Equipment Solutions Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP THIếT Bị CôNG NGHIệP VTN
56
进口笔数
0
出口笔数
$231.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
51
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107875678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QSYGGF |
| 成立日期 | 2017-06-06 |
| 联系地址 | LK05-05 Khu đô thị An Hưng, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VTN |
| 企业英文名称 | VTN EQUIPMENT SOLUTIONS INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK05-05 Khu đô thị An Hưng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02463260789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $104.6K |
| 德国 | 11 | $80.6K |
| 意大利 | 4 | $13.4K |
| 泰国 | 1 | $6.4K |
| 美国 | 3 | $6.2K |
| 印度 | 7 | $5.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $2.9K |
| 韩国 | 1 | $2.5K |
| 日本 | 3 | $2.4K |
| 瑞士 | 2 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Kangsheng Food Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.6K | 混纺机织布、染色棉斜纹布 |
| Rico Werk Eiserlo & Emmrich GmbH | 德国 | 1 | $50.0K | 电力控制板、其他电气设备 |
| Dongfang Electric International Corporation | 中国 | 2 | $22.0K | 光伏组件、其他钢铁结构体 |
| Lohmann & Rauscher GmbH | 德国 | 1 | $13.8K | X射线管、X射线装置及零件 |
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| BEIJING JIANGHE TONGHUI WC & HEE CO.,LTD | 中国 | 1 | $7.8K | 速度表转速表 |
| Automation-Berlin Kunz GmbH | 德国 | 2 | $6.4K | 高压继电器、电器装置零件 |
| Moore Automation Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 电力控制板、电器装置零件 |
| AUTOMATIC ELECTRIC LIMITED | 印度 | 2 | $500 | 电测仪表、静止变流器 |
| Leobersdorfer Maschinenfabrik GmbH | 德国 | 2 | $343 | 压力测量仪、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | TELARC SRL | 意大利 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | TELARC SRL | 意大利 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $618 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-20 | 阀门龙头 | BAODING VALVULA IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $618 |
| 2026-04-19 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | $25 |
| 2026-04-19 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | $25 |