AN DAN TRADING & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MINH ĐAN VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$252.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702134902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYE6S4UQ |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | Số 37, Ngõ 428 đường Trần Phú, Phường Cẩm Thủy, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MINH ĐAN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô TT6.2C-46, Khu Đô Thị Mới Đại Kim, Đường Nguyễn Xiển, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977395555 |
| 邮箱 | minhdancompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $252.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $87.0K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| GUANGZHOU HAVIT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $83.1K | 头戴耳机及耳塞、自动数据处理输入输出单元 |
| VMAX ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $31.8K | 其他塑料制品、钢化安全玻璃 |
| GUANGDONG LDNIO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $26.9K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $22.8K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| EMPOWER SCM LTD | 中国 | 1 | $897 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | YIWU YUHENG TRADING CO., LTD | 中国 | $1.5K |