Quoc Anh Agricultural Aquatic Product Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG THủY HảI SảN QUốC ANH
0
进口笔数
168
出口笔数
$0
进口金额
$2.65M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301115020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UWUAXX |
| 成立日期 | 2022-03-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 32, tờ bản đồ số 14, Quốc Lộ 57, ấp Tân Lộc, Xã Tân Hội, Huyện Mỏ Cày Nam, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG THỦY HẢI SẢN QUỐC ANH |
| 企业英文名称 | QUOC ANH AGRICULTURAL AQUATIC PRODUCT SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 32, tờ bản đồ số 14, Quốc Lộ 57, ấp Tân Lộc, Xã Mỏ Cày, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84969914110 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 091099 | 其他香料 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 121190 | 药用植物 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 122 | $2.00M |
| 越南 | 27 | $404.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongmin Food | 越南 | 95 | $1.54M | 番石榴芒果山竹、其他椰子 |
| New Eye Food Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $545.5K | 番石榴芒果山竹、其他椰子 |
| DONGMIN FOOD | 19 | $241.7K | 番石榴芒果山竹、其他椰子 | |
| Yeong Baene | 越南 | 6 | $82.4K | 番石榴芒果山竹 |
| New Eye Food | 韩国 | 6 | $59.5K | 其他椰子、番石榴芒果山竹 |
| World Market | 韩国 | 4 | $54.7K | 其他鲜果、带壳椰子 |
| Yeong Baene | 韩国 | 4 | $51.4K | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 |
| New Eye Food Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35.7K | 药用植物、其他香料 |
| World Market | 越南 | 2 | $31.8K | 药用植物、带壳椰子 |
| Yoonsfruit | 韩国 | 1 | $8.4K | 芭蕉、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
出口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | DONGMIN FOOD | — | $3.0K |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | DONGMIN FOOD | — | $8.3K |
| 2026-04-28 | 药用植物 | DONGMIN FOOD | — | $9.0K |
| 2026-04-28 | 其他椰子 | DONGMIN FOOD | — | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他椰子 | DONGMIN FOOD | — | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他椰子 | DONGMIN FOOD | — | $2.5K |
| 2026-04-16 | 其他椰子 | DONGMIN FOOD | — | $1.7K |
| 2026-04-16 | 其他椰子 | DONGMIN FOOD | — | $3.0K |
| 2026-04-16 | 药用植物 | DONGMIN FOOD | — | $6.4K |
| 2026-04-16 | 其他椰子 | DONGMIN FOOD | — | $2.5K |