Apeiron Bioenergy (Viet Nam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 改性油脂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH APEIRON BIOENERGY (VIET NAM)

3
进口笔数
39
出口笔数
$140.6K
进口金额
$78.24M
出口金额
2025-07-16
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.58M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $256.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $336.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $173.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $416.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.79M · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.46M · 2 笔2025-04进口 $14.0K · 1 笔出口 $3.05M · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.46M · 1 笔2025-06进口 $39.0K · 1 笔出口 $7.52M · 1 笔2025-07进口 $87.6K · 1 笔出口 $4.27M · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.53M · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $194.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.58M · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.41M · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $506.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.65M · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.20M · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $256.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $336.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $173.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $416.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.79M · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.46M · 2 笔2025-04进口 $14.0K · 1 笔出口 $3.05M · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.46M · 1 笔2025-06进口 $39.0K · 1 笔出口 $7.52M · 1 笔2025-07进口 $87.6K · 1 笔出口 $4.27M · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.53M · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $194.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.58M · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.41M · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $506.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.65M · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.20M · 2 笔

工商档案

企业注册号0316154207
企查查编码QVN112JAGM
成立日期2020-02-19
联系地址Số 236/31 Trần Hưng Đạo B, Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH APEIRON BIOENERGY (VIET NAM)
企业英文名称APEIRON BIOENERGY (VIET NAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 236/31 Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84977240268
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23.1685亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382319工业脂肪酸
150420鱼油脂

出口

HS 编码产品
151800改性油脂
150420鱼油脂
382319工业脂肪酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$87.6K
泰国2$53.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡33$63.42M
越南3$3.10M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Apeiron Bioenergy Indonesia印度尼西亚1$87.6K鱼油脂
Apeiron Bioenergy (Thailand) Co., Ltd.泰国2$53.0K工业脂肪酸、改性油脂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apeiron Agrocommodities Pte. Ltd.新加坡35$62.73M改性油脂、鱼油脂
Jarvis International Trade Pte. Ltd.新加坡4$15.51M改性油脂

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-16鱼油脂PT APEIRON BIOENERGY INDONESIA印度尼西亚$87.6K
2025-06-02工业脂肪酸APEIRON BIOENERGY (THAILAND) CO LTD泰国$39.0K
2025-04-09工业脂肪酸APEIRON BIOENERGY (THAILAND) CO LTD泰国$14.0K

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27改性油脂JARVIS INTERNATIONAL TRADE PTE LTD$3.00M
2026-04-27改性油脂APEIRON AGROCOMMODITIES PTE LTD新加坡$5.21M
2026-03-17改性油脂APEIRON AGROCOMMODITIES PTE LTD新加坡$3.69M
2026-03-17改性油脂JARVIS INTERNATIONAL TRADE PTE LTD$3.96M
2026-02-28改性油脂APEIRON AGROCOMMODITIES PTE LTD新加坡$100.8K
2026-02-13改性油脂APEIRON AGROCOMMODITIES PTE LTD新加坡$200.7K
2026-02-07改性油脂APEIRON AGROCOMMODITIES PTE LTD新加坡$205.0K
2026-01-31改性油脂APEIRON AGROCOMMODITIES PTE LTD新加坡$311.1K
2026-01-27改性油脂APEIRON AGROCOMMODITIES PTE LTD新加坡$211.8K
2026-01-16改性油脂JARVIS INTERNATIONAL TRADE PTE LTD$4.76M

相关企业 · 同类产品

Apeiron Bioenergy (Viet Nam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →