Hai My LS Import Export One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他木工机床

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU HảI MY LS

65
进口笔数
0
出口笔数
$1.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-08
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $308.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $107.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $179.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $308.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $297.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $134.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $122.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $107.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $179.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $308.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $297.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $134.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $122.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900886733
企查查编码QVNDA5PBKV
成立日期2022-04-04
联系地址Số 83, ngõ 10A, đường Bắc Sơn, khối 9, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU HẢI MY LS
企业英文名称HAI MY LS IMPORT-EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 23N27, Đường Hồ Đắc Di, Khu Tái Định Cư Mai Pha, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0339338899
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本26亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846599其他木工机床
841410真空泵
846595木材钻孔机
850819其他吸尘器
481159塑料涂布纸板
130239植物粘液剂
392410塑料餐具
846591木材锯床
730890其他钢铁结构体
841459其他风扇

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$1.75M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd.中国32$1.31M玩具模型、其他钢铁制品
Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd.中国18$222.8K其他木工机床、木材钻孔机
Fensay (Shantou) Biotechnology Co., Ltd.中国3$118.4K植物粘液剂、明胶及动物胶
Pingxiang City Longwei Import & Export Co., Ltd.中国9$72.7K非黑印刷油墨、单功能打印机
Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国1$10.9K360度挖掘机、其他钢铁制品
Guangxi V&T Development International Logistics Co., Ltd.中国1$9.1K非泡沫塑料片、其他化学制剂
Pingxiang Ruixiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$2.8K其他木工机床、木材钻孔机

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-08其他橡塑机械GUANGXI V & T DEVELOPMENT INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$9.1K
2026-01-31明胶及动物胶FENSAY (SHANTOU) BIOTECHNOLOGYCO LTD中国$5.7K
2025-10-01植物粘液剂FENSAY (SHANTOU) BIOTECHNOLOGYCO LTD中国$19.8K
2025-09-20聚丙烯聚合物PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$2.2K
2025-09-20橡塑挤出机PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$3.0K
2025-09-20纱线花边制造机PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD中国$5.7K
2025-07-03植物粘液剂GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD中国$6.2K
2025-07-03塑料涂布纸板GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD中国$18.6K
2025-07-03植物粘液剂GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD中国$5.8K
2025-05-14植物粘液剂GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD中国$14.5K

相关企业 · 同类产品

Hai My LS Import Export One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →