Hai My LS Import Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU HảI MY LS
65
进口笔数
0
出口笔数
$1.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900886733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDA5PBKV |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | Số 83, ngõ 10A, đường Bắc Sơn, khối 9, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU HẢI MY LS |
| 企业英文名称 | HAI MY LS IMPORT-EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 23N27, Đường Hồ Đắc Di, Khu Tái Định Cư Mai Pha, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0339338899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 841410 | 真空泵 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $1.75M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.31M | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $222.8K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Fensay (Shantou) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $118.4K | 植物粘液剂、明胶及动物胶 |
| Pingxiang City Longwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $72.7K | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Guangxi V&T Development International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 非泡沫塑料片、其他化学制剂 |
| Pingxiang Ruixiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-08 | 其他橡塑机械 | GUANGXI V & T DEVELOPMENT INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-01-31 | 明胶及动物胶 | FENSAY (SHANTOU) BIOTECHNOLOGYCO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-10-01 | 植物粘液剂 | FENSAY (SHANTOU) BIOTECHNOLOGYCO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2025-09-20 | 聚丙烯聚合物 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-09-20 | 橡塑挤出机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-09-20 | 纱线花边制造机 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-07-03 | 植物粘液剂 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-07-03 | 塑料涂布纸板 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2025-07-03 | 植物粘液剂 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-05-14 | 植物粘液剂 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 中国 | $14.5K |