BT SYSTEM CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 20W以下固定电阻器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BT SYSTEM
4
进口笔数
0
出口笔数
$10.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301236588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHST3TBQ |
| 成立日期 | 2023-03-15 |
| 联系地址 | Tòa nhà thương mại V.CITY, Lô số 2, đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BT SYSTEM |
| 企业英文名称 | BSP TECH - VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà thương mại V.CITY, Lô số 2, đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84972338972 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 854160 | 压电晶体 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853221 | 固定钽电容 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $10.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BTSYSTEM CO.,LTD | 韩国 | 4 | $10.5K | 电力控制板、非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 20W以下固定电阻器 | BTSYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $3 |
| 2026-04-12 | 多层陶瓷电容 | BTSYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $13 |
| 2026-04-12 | 光敏半导体二极管 | BTSYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $513 |
| 2026-04-12 | 非LED二极管 | BTSYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $15 |
| 2026-04-12 | 20W以下固定电阻器 | BTSYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $3 |
| 2026-04-12 | 20W以下固定电阻器 | BTSYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $3 |
| 2026-04-12 | 其他电子IC | BTSYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $48 |
| 2026-04-12 | 处理器及控制器 | BTSYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $39 |
| 2026-04-12 | 20W以下固定电阻器 | BTSYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $3 |
| 2026-04-12 | 非LED二极管 | BTSYSTEM CO.,LTD | 韩国 | $12 |