Thuan Quang MRO Production Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 232 笔 · 主营 扫帚刷子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT THươNG MạI THUậN QUANG MRO

232
进口笔数
18
出口笔数
$1.28M
进口金额
$21.4K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2024-09-16
最近出口
27
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.9K · 2 笔出口 $771 · 1 笔2023-11进口 $50.5K · 7 笔出口 $595 · 1 笔2023-12进口 $26.9K · 6 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-01进口 $25.9K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-02进口 $15.1K · 4 笔出口 $822 · 1 笔2024-03进口 $24.6K · 5 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-04进口 $36.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.5K · 5 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-10进口 $34.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $61.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $74.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $57.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $20.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.9K · 2 笔出口 $771 · 1 笔2023-11进口 $50.5K · 7 笔出口 $595 · 1 笔2023-12进口 $26.9K · 6 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-01进口 $25.9K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-02进口 $15.1K · 4 笔出口 $822 · 1 笔2024-03进口 $24.6K · 5 笔出口 $1.7K · 3 笔2024-04进口 $36.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $35.5K · 5 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-10进口 $34.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $61.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $74.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $57.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $20.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313986856
企查查编码QVN4EX4DYU
成立日期2016-08-29
联系地址115 Đường Nguyễn Thị Nhuần, khu phố 1, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THUẬN QUANG MRO
企业英文名称THUAN QUANG MRO PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址115 Đường Nguyễn Thị Nhuần, khu phố 8, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02837160331
传真02837161031
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960390扫帚刷子
960820毡尖笔
392690其他塑料制品
851511焊接设备
848180阀门龙头
853949紫外线红外线灯
850140单相交流电机
846719非旋转气动手工具
940542LED照明装置
680530研磨粉/粒

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731821钢制锁紧垫圈
340590其他擦亮剂
482290纸制卷轴
680510织物基研磨粉
730722不锈钢管件
741220铜合金管件
960340油漆刷及滚筒
401190轻型商用车轮胎
721114热轧钢扁平材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国116$765.0K
韩国81$298.6K
中国台湾18$76.5K
英国19$73.2K
日本10$44.4K
德国7$15.0K
美国7$2.4K
瑞士1$754
印度尼西亚1$151
加拿大1$110

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$16.3K
印度尼西亚2$5.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yangzhou K&H Trading Co., Ltd.中国39$382.6K扫帚刷子、化妆刷
Hana Sangsa Co., Ltd.韩国80$375.9K其他塑料制品、焊接设备
Dongguan Leonhard Transmission Equipment Co., Ltd.中国28$205.8K毡尖笔、其他医疗器具
Haiyang Rongchang Plastic Fabric Package Co., Ltd.中国10$97.5K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Lianyungang Yuntai Foreign Trade Co., Ltd.中国17$70.4K紫外线红外线灯、其他抗生素
NBC Meshtec Inc.日本8$43.0K工业用纺织品、其他工业用纺织品
Dongguan Tianyi Stationery Co., Ltd.中国9$36.8K毡尖笔、笔类零件
Shenzhen Pros Light Co., Ltd.中国6$17.9KLED照明装置、非LED枝形吊灯
Dokumental GmbH & Co. KG德国7$15.0K其他墨水、初级硅氧烷
Xi'an Jia Speed Electronic Technology Co., Ltd.中国10$7.6KLED照明装置、印刷电路

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南10$10.3K通信设备零件、带接头绝缘电线
PT TKG TAEKWANG INDONESIA印度尼西亚2$5.1K鞋靴零件、聚酯机织物
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南2$4.0K鞋靴零件、聚合物胶粘剂
Dae Yun (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$2.0K瓦楞纸箱、硬挺纺织物

近期贸易明细

进口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27非泡沫橡胶密封件Hana Sangsa Co., Ltd.韩国$95
2026-07-27可互换冲压工具Hana Sangsa Co., Ltd.韩国$394
2026-07-27单相交流电机Hana Sangsa Co., Ltd.韩国$299
2026-07-27其他电路开关装置Hana Sangsa Co., Ltd.韩国$95
2026-07-27非泡沫橡胶密封件Hana Sangsa Co., Ltd.韩国$78
2026-07-27电气信号装置Hana Sangsa Co., Ltd.韩国$62
2026-07-27其他塑料制品Hana Sangsa Co., Ltd.韩国$79
2026-07-27其他气动发动机Hana Sangsa Co., Ltd.美国$269
2026-07-14扫帚刷子Yangzhou K&H Trading Co., Ltd.中国$5.9K
2026-07-14扫帚刷子Yangzhou K&H Trading Co., Ltd.中国$3.7K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-16传动轴及曲柄TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$737
2024-09-16其他钢铁制品TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$33
2024-09-1650-250cc摩托车TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$1.2K
2024-09-07其他钢铁制品TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$33
2024-09-0750-250cc摩托车TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$1.2K
2024-09-07传动轴及曲柄TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南$737
2024-03-14纸制卷轴Dae Yun (Viet Nam) Co., Ltd.越南$669
2024-03-14纸制卷轴Dae Yun (Viet Nam) Co., Ltd.越南$669
2024-03-07其他钢铁制品Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$309
2024-03-07油漆刷及滚筒Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南$30

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thuan Quang MRO Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →