THUAN QUANG MRO PRODUCTION TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 217 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT THươNG MạI THUậN QUANG MRO
217
进口笔数
18
出口笔数
$1.19M
进口金额
$21.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-09-16
最近出口
27
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313986856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EX4DYU |
| 成立日期 | 2016-08-29 |
| 联系地址 | 115 Đường Nguyễn Thị Nhuần, khu phố 1, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THUẬN QUANG MRO |
| 企业英文名称 | THUAN QUANG MRO PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 115 Đường Nguyễn Thị Nhuần, khu phố 8, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02837160331 |
| 传真 | 02837161031 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 107 | $692.5K |
| 韩国 | 76 | $285.6K |
| 中国台湾 | 17 | $73.3K |
| 英国 | 18 | $71.8K |
| 日本 | 10 | $44.4K |
| 德国 | 7 | $15.0K |
| 美国 | 6 | $2.1K |
| 瑞士 | 1 | $754 |
| 印度尼西亚 | 1 | $151 |
| 加拿大 | 1 | $110 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $16.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hana Sangsa Co., Ltd. | 韩国 | 75 | $359.4K | 其他塑料制品、焊接设备 |
| YANGZHOU K & H TRADING CO., LTD | 中国 | 35 | $341.8K | 扫帚刷子 |
| DONGGUAN LEONHARD TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 26 | $191.1K | 毡尖笔、其他医疗器具 |
| HAIYANG RONGCHANG PLASTIC FABRIC PACKAGE CO LTD | 中国 | 9 | $85.5K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| LIANYUNGANG YUNTAI FOREIGN TRADE CO.LTD. | 中国 | 17 | $70.4K | 紫外线红外线灯、其他抗生素 |
| NBC Meshtec Inc. | 日本 | 8 | $43.0K | 工业用纺织品、其他工业用纺织品 |
| DONGGUAN TIANYI STATIONERY CO LTD | 中国 | 9 | $36.8K | 毡尖笔、笔类零件 |
| DOKUMENTAL GMBH & CO KG | 德国 | 7 | $15.0K | 其他墨水、初级硅氧烷 |
| SHENZHEN PROS LIGHT CO LTD | 中国 | 5 | $13.9K | LED照明装置、非LED枝形吊灯 |
| XI'AN JIA SPEED ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 9 | $6.7K | LED照明装置、印刷电路 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | 10 | $10.3K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| PT TKG TAEKWANG INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $5.1K | 鞋靴零件、其他钢铁制品 |
| DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 4 | $2.0K | 瓦楞纸箱、硬挺纺织物 |
| TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $2.0K | 鞋靴零件、染色合成经编织物 |
| CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA | 越南 | 1 | $2.0K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | LED照明装置 | XI'AN JIA SPEED ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-23 | LED照明装置 | XI'AN JIA SPEED ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-15 | 非黑印刷油墨 | Hana Sangsa Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 非黑印刷油墨 | Hana Sangsa Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 非旋转气动手工具 | Hana Sangsa Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 非旋转气动手工具 | Hana Sangsa Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 毡尖笔 | XIAMEN SPLENDID IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $818 |
| 2026-04-14 | 毡尖笔 | XIAMEN SPLENDID IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $818 |
| 2026-04-14 | 毡尖笔 | DONGGUAN LEONHARD TRANSMISSION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-14 | 扫帚刷子 | YANGZHOU K & H TRADING CO., LTD | 中国 | $3.7K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-16 | 传动轴及曲柄 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $737 |
| 2024-09-16 | 其他钢铁制品 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $33 |
| 2024-09-16 | 50-250cc摩托车 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $1.2K |
| 2024-09-07 | 其他钢铁制品 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA | 越南 | $33 |
| 2024-09-07 | 中小排量摩托车 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA | 越南 | $1.2K |
| 2024-09-07 | 传动轴及曲柄 | CONG TY CO PHAN TKG TAEKWANG VINA | 越南 | $737 |
| 2024-03-14 | 纸制卷轴 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $669 |
| 2024-03-14 | 纸制卷轴 | DAE YUN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $669 |
| 2024-03-07 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $309 |
| 2024-03-07 | 油漆刷及滚筒 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $30 |