VICTORY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 教学演示仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Thắng Lợi

63
进口笔数
0
出口笔数
$2.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
最近出口
41
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $513.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $64.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $137.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $513.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $122.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $63.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $292.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $225.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $22.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $64.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $64.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $137.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $513.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $122.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $63.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $292.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $225.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $22.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $64.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101505039
企查查编码QVNTX4V6S6
成立日期2004-06-16
联系地址Số 1 ngõ 7 phố Lương Ngọc Quyến, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THẮNG LỢI
企业英文名称VICTORY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1 ngõ 31 phố Lương Ngọc Quyến, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话02439923747
邮箱info@victech.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902300教学演示仪器
847982混合机
841989温控处理设备
850440静止变流器
841410真空泵
845819卧式非数控车床
853710电力控制板
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
841940工业蒸馏设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国11$753.8K
中国台湾9$326.4K
捷克2$293.0K
加拿大1$225.1K
中国23$144.9K
美国2$82.1K
韩国3$79.2K
法国1$42.8K
日本3$39.9K
英国4$30.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AsiaBusiness Hub Ltd.德国3$457.0K教学演示仪器、手工工具套装
HHV PTE. LTD.新加坡1$292.4K固定碳电阻、处理器及控制器
Hongkong Chengxin International Development Co., Ltd.中国5$271.9K不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
LD Didactic GmbH德国7$237.9K教学演示仪器、静止变流器
Asia Business Hub Ltd.英国1$225.1K教学演示仪器、其他测量仪器
INJ International Pte. Ltd.新加坡4$161.4K其他测量仪器、温控处理设备
Far East Global Services Pte Ltd美国1$77.1K非轻质石油、带框玻璃镜
IMS Systems Pte. Ltd.新加坡6$76.6K其他测量仪器、带接头绝缘电线
AsiaBusiness Hub Ltd.法国1$42.8K教学演示仪器
As One Corp.日本3$4.7K其他塑料制品、塑料容器

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29示波器Uni Trend Technology (China) Co., Ltd.中国$877
2026-06-25教学演示仪器Kitek Technologies Pvt. Ltd.印度$2.5K
2026-06-20辐射检测仪器Industrial Equipment & Control澳大利亚$931
2026-06-20电离辐射检测仪Industrial Equipment & Control澳大利亚$764
2026-06-20辐射检测仪器Industrial Equipment & Control澳大利亚$77
2026-06-12其他塑料制品Phoenix Instrument GmbH中国$10.9K
2026-06-11工业蒸馏设备HAMILTON LABORATORY GLASS LTD英国$6.6K
2026-06-09其他电气设备TERASIC INC中国台湾$3.6K
2026-06-09其他电气设备TERASIC INC中国台湾$3.2K
2026-06-05激光机床Liaocheng Foster Laser Science & Technology Co., Ltd.中国$1.5K

相关企业 · 同类产品

VICTORY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →