VICTORY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Thắng Lợi
63
进口笔数
0
出口笔数
$2.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101505039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTX4V6S6 |
| 成立日期 | 2004-06-16 |
| 联系地址 | Số 1 ngõ 7 phố Lương Ngọc Quyến, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THẮNG LỢI |
| 企业英文名称 | VICTORY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngõ 31 phố Lương Ngọc Quyến, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02439923747 |
| 邮箱 | info@victech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 847982 | 混合机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841410 | 真空泵 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 11 | $753.8K |
| 中国台湾 | 9 | $326.4K |
| 捷克 | 2 | $293.0K |
| 加拿大 | 1 | $225.1K |
| 中国 | 23 | $144.9K |
| 美国 | 2 | $82.1K |
| 韩国 | 3 | $79.2K |
| 法国 | 1 | $42.8K |
| 日本 | 3 | $39.9K |
| 英国 | 4 | $30.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AsiaBusiness Hub Ltd. | 德国 | 3 | $457.0K | 教学演示仪器、手工工具套装 |
| HHV PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $292.4K | 固定碳电阻、处理器及控制器 |
| Hongkong Chengxin International Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $271.9K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| LD Didactic GmbH | 德国 | 7 | $237.9K | 教学演示仪器、静止变流器 |
| Asia Business Hub Ltd. | 英国 | 1 | $225.1K | 教学演示仪器、其他测量仪器 |
| INJ International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $161.4K | 其他测量仪器、温控处理设备 |
| Far East Global Services Pte Ltd | 美国 | 1 | $77.1K | 非轻质石油、带框玻璃镜 |
| IMS Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $76.6K | 其他测量仪器、带接头绝缘电线 |
| AsiaBusiness Hub Ltd. | 法国 | 1 | $42.8K | 教学演示仪器 |
| As One Corp. | 日本 | 3 | $4.7K | 其他塑料制品、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 示波器 | Uni Trend Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | $877 |
| 2026-06-25 | 教学演示仪器 | Kitek Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | $2.5K |
| 2026-06-20 | 辐射检测仪器 | Industrial Equipment & Control | 澳大利亚 | $931 |
| 2026-06-20 | 电离辐射检测仪 | Industrial Equipment & Control | 澳大利亚 | $764 |
| 2026-06-20 | 辐射检测仪器 | Industrial Equipment & Control | 澳大利亚 | $77 |
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | Phoenix Instrument GmbH | 中国 | $10.9K |
| 2026-06-11 | 工业蒸馏设备 | HAMILTON LABORATORY GLASS LTD | 英国 | $6.6K |
| 2026-06-09 | 其他电气设备 | TERASIC INC | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-06-09 | 其他电气设备 | TERASIC INC | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-06-05 | 激光机床 | Liaocheng Foster Laser Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |