OLLI Technology Corporation
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 多层陶瓷电容
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ OLLI
57
进口笔数
0
出口笔数
$62.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313742779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDHGWD9B |
| 成立日期 | 2016-04-07 |
| 联系地址 | 96 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ OLLI |
| 企业英文名称 | OLLI TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 96 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842836202989 |
| 邮箱 | admin@olli-ai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $37.8K |
| 日本 | 15 | $7.9K |
| 匈牙利 | 3 | $5.2K |
| 德国 | 3 | $4.0K |
| 菲律宾 | 6 | $2.4K |
| 中国台湾 | 18 | $2.1K |
| 马来西亚 | 9 | $1.3K |
| 泰国 | 7 | $646 |
| 墨西哥 | 2 | $469 |
| 新加坡 | 1 | $326 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shen Zhen CT Unite Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.1K | 8471机器零件 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 15 | $11.5K | ||
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $9.4K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Le Champ (South East Asia) Pte. Ltd. | 印度 | 1 | $6.3K | 其他固定电容器、其他电路开关装置 |
| IC Resource Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.5K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| TTI Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.8K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 7 | $3.0K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Würth Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.3K | 其他电感器、1000伏以下插头插座 |
| cd182e45d48756bc2e68d9480505e118 | 4 | $794 | ||
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $527 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 非CRT电脑显示器 | LOOKING GLASS FACTORY | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-19 | 玩具模型 | MATTHEW BONACCORSO | 美国 | $60 |
| 2026-01-10 | 通信设备零件 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $594 |
| 2025-12-17 | LED/LCD指示面板 | WUXI KAIWO TRADING CO LTD | 中国 | $107 |
| 2025-12-15 | 麦克风及支架 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 马来西亚 | $138 |
| 2025-12-15 | 1W以下晶体管 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $13 |
| 2025-12-15 | 压电晶体 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $17 |
| 2025-12-09 | 压电晶体 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $25 |
| 2025-12-09 | 通信设备零件 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $193 |
| 2025-12-09 | 麦克风及支架 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 马来西亚 | $37 |