CHEMMART VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ HóA CHấT SEN VIệT
40
进口笔数
0
出口笔数
$315.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313571555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX796MXU |
| 成立日期 | 2015-12-10 |
| 联系地址 | Số nhà 30B ngõ 63/5/36 đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HÓA CHẤT SEN VIỆT |
| 企业英文名称 | SEN VIET CHEMICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 30B ngõ 63/5/36 đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84902408586 |
| 邮箱 | chemmartvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 821490 | 刀具 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 14 | $134.5K |
| 美国 | 28 | $108.2K |
| 中国 | 9 | $45.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $26.0K |
| 英国 | 2 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 39 | $289.4K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| APICAL (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $26.0K | 甘油、其他形状肥皂 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 刀具 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $804 |
| 2025-04-28 | 其他手工工具 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $975 |
| 2025-04-28 | 切割刀片 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $554 |
| 2025-04-28 | 其他化学制剂 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $12.2K |
| 2025-04-28 | 其他测量仪器 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $1.8K |
| 2025-03-31 | 非液体温度计 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $750 |
| 2025-03-31 | 其他测量仪器 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $420 |
| 2025-03-31 | 其他测量仪器 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $1.4K |
| 2025-03-31 | 其他测量仪器 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $1.2K |
| 2025-03-12 | 其他测量仪器 | STREAM PEAK INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $4.5K |