Hien Vinh Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư HIểN VINH
52
进口笔数
0
出口笔数
$4.11M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-06
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601187183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9S2XS7 |
| 成立日期 | 2019-11-28 |
| 联系地址 | Đội 12 xóm Cời, Xã Yên Cường, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ HIỂN VINH |
| 企业英文名称 | HIEN VINH INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 12 xóm Cời, Xã Yên Cường, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84949079589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 120740 | 芝麻籽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 52 | $4.11M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BHAGWATI TRADING CO LTD | 印度 | 19 | $1.55M | 去壳花生、其他车辆零件 |
| Bhagwati Seeds | 印度 | 10 | $1.06M | 去壳花生 |
| Shri Murlidhar Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $316.8K | 去壳花生、初榨花生油 |
| Jaykishan Fibre Private Ltd. | 印度 | 3 | $209.3K | 去壳花生、花生 |
| Bhagwati Enterprise | 印度 | 4 | $197.9K | 去壳花生、葡萄干 |
| Swastik Agro Foods Industries | 印度 | 2 | $141.0K | 去壳花生 |
| Satyam Traders | 印度 | 2 | $134.5K | 去壳花生、干鹰嘴豆 |
| R M Netra Exim | 印度 | 2 | $134.4K | 去壳花生 |
| Badani Corporation | 印度 | 2 | $116.1K | 去壳花生、整孜然籽 |
| N.B. Corp. Oration | 印度 | 1 | $104.5K | 去壳花生、干鹰嘴豆 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 去壳花生 | BHAGWATI ENTERPRISE | 印度 | $18.6K |
| 2025-08-06 | 去壳花生 | BHAGWATI ENTERPRISE | 印度 | $19.0K |
| 2025-08-06 | 去壳花生 | BHAGWATI TRADING CO LTD | 印度 | $104.5K |
| 2025-06-26 | 去壳花生 | BHAGWATI ENTERPRISE | 印度 | $52.4K |
| 2025-05-23 | 去壳花生 | BHAGWATI TRADING CO LTD | 印度 | $22.0K |
| 2025-05-23 | 去壳花生 | BHAGWATI ENTERPRISE | 印度 | $36.7K |
| 2025-05-23 | 去壳花生 | BHAGWATI TRADING CO LTD | 印度 | $100.7K |
| 2025-05-23 | 去壳花生 | BHAGWATI TRADING CO LTD | 印度 | $60.7K |
| 2025-05-09 | 去壳花生 | N B CORP ORATION | 印度 | $104.5K |
| 2025-05-05 | 去壳花生 | R.M.NETRA EXIM | 印度 | $51.3K |