Dinh Thanh Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 分析仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ DĩNH THàNH

33
进口笔数
8
出口笔数
$247.6K
进口金额
$67.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-01-26
最近出口
14
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $434 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $56.8K · 2 笔出口 $370 · 1 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.1K · 2 笔出口 $21.6K · 2 笔2025-10进口 $36.0K · 2 笔出口 $38.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $363 · 1 笔2025-12进口 $10.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.0K · 2 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $434 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $56.8K · 2 笔出口 $370 · 1 笔2025-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.1K · 2 笔出口 $21.6K · 2 笔2025-10进口 $36.0K · 2 笔出口 $38.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $363 · 1 笔2025-12进口 $10.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.0K · 2 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314927892
企查查编码QVNNUUX9YP
成立日期2018-03-20
联系地址B2-04, đường Phạm Thái Bường, Khu Phố Nam Thiên 1, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI – DỊCH VỤ DĨNH THÀNH
企业英文名称DINH THANH SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7 đường số 6, Khu dân cư Sadeco Ven Sông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đẩu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tồ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tồ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường họp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02866828856
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本62.62亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902789分析仪器
853710电力控制板
841989温控处理设备
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
847780其他橡塑机械
8477908477机器零件
847982混合机
901180复式光学显微镜
902410金属测试机

出口

HS 编码产品
902789分析仪器
853952LED灯
940519非LED枝形吊灯
820890其他机器刀具
846593木材研磨机
847780其他橡塑机械
8477908477机器零件
847989其他功能机器
901180复式光学显微镜
902490材料测试机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾14$85.2K
中国11$52.9K
美国7$49.3K
日本13$46.8K
德国3$13.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$59.9K
马来西亚2$4.5K
中国台湾2$2.9K
中国1$363

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KO HSIEH INSTRUMENTS Co., Ltd.美国17$138.3K光学分光仪、分析仪器
Tailok Industrial Co., Ltd.英国1$53.4K非液体温度计、组合测量仪器
Shanghai Sager Industrial Co., Ltd.中国1$17.3K非办公金属家具、塑料家具
Shenzhen Wance Testing Machine Co., Ltd.中国2$17.0K非金属测试机、金属测试机
ALMATEC CO LTD中国台湾1$10.3K测量仪器零件、机床零件
Dumbbell Co., Ltd.日本2$4.9K其他机器刀具、8477机器零件
KM Energytech Co., Ltd.美国1$2.4K非LED枝形吊灯
GOTECH TESTING MACHINES (DONGQUAN) CO., LTD中国1$2.0K非金属测试机
Hangzhou Baiteng Electronic Technology Co., Ltd.中国1$1.2K光学分光仪、光学辐射仪器
SANPANY INSTRUMENTS CO LTD中国台湾2$105电力控制板、其他塑料制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南2$52.4K其他钢铁制品、自粘塑料片
SD Global Vietnam Co., Ltd.越南1$7.5K自粘塑料卷、自粘塑料片
BIOCEAN WOOD SDN BHD马来西亚1$2.9K其他木制细木工品、6毫米以上桦木
SANPANY INSTRUMENTS CO LTD中国台湾2$2.9K其他机器刀具、其他自动数据处理部件
DCH FURNITURE SDN BHD马来西亚1$1.6K5mm以下MDF板、其他薄木板
National Institute of Metrology中国1$363其他实验室玻璃器皿、气体发生器

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20分析仪器KO HSIEH INSTRUMENTS CO LTD中国台湾$586
2026-04-20其他自动控制仪KO HSIEH INSTRUMENTS CO LTD日本$408
2026-04-20其他自动控制仪KO HSIEH INSTRUMENTS CO LTD日本$408
2026-04-20分析仪器KO HSIEH INSTRUMENTS CO LTD德国$3.7K
2026-04-20其他自动控制仪KO HSIEH INSTRUMENTS CO LTD日本$408
2026-04-20分析仪器KO HSIEH INSTRUMENTS CO LTD德国$3.7K
2026-04-20分析仪器KO HSIEH INSTRUMENTS CO LTD中国台湾$586
2026-04-20其他自动控制仪KO HSIEH INSTRUMENTS CO LTD日本$408
2026-03-09光学显微镜零件KO HSIEH INSTRUMENTS CO LTD中国$111
2026-03-09复式光学显微镜KO HSIEH INSTRUMENTS CO LTD中国$1.7K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26非LED枝形吊灯DCH FURNITURE SDN BHD马来西亚$257
2026-01-26LED灯DCH FURNITURE SDN BHD马来西亚$552
2026-01-26LED灯DCH FURNITURE SDN BHD马来西亚$648
2026-01-26分析仪器DCH FURNITURE SDN BHD马来西亚$118
2026-01-20非LED枝形吊灯BIOCEAN WOOD SDN BHD马来西亚$514
2026-01-20LED灯BIOCEAN WOOD SDN BHD马来西亚$1.7K
2026-01-20LED灯BIOCEAN WOOD SDN BHD马来西亚$648
2026-01-20分析仪器BIOCEAN WOOD SDN BHD马来西亚$118
2025-11-26材料测试机零件NATIONAL INSTITUTE OF METROLOGY中国$363
2025-10-27木材研磨机MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD越南$22.2K

相关企业 · 同类产品

Dinh Thanh Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →