Dinh Thanh Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ DĩNH THàNH
33
进口笔数
8
出口笔数
$247.6K
进口金额
$67.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-01-26
最近出口
14
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314927892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNUUX9YP |
| 成立日期 | 2018-03-20 |
| 联系地址 | B2-04, đường Phạm Thái Bường, Khu Phố Nam Thiên 1, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI – DỊCH VỤ DĨNH THÀNH |
| 企业英文名称 | DINH THANH SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 đường số 6, Khu dân cư Sadeco Ven Sông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đẩu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tồ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tồ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường họp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02866828856 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 62.62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 902410 | 金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 853952 | LED灯 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 14 | $85.2K |
| 中国 | 11 | $52.9K |
| 美国 | 7 | $49.3K |
| 日本 | 13 | $46.8K |
| 德国 | 3 | $13.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $59.9K |
| 马来西亚 | 2 | $4.5K |
| 中国台湾 | 2 | $2.9K |
| 中国 | 1 | $363 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KO HSIEH INSTRUMENTS Co., Ltd. | 美国 | 17 | $138.3K | 光学分光仪、分析仪器 |
| Tailok Industrial Co., Ltd. | 英国 | 1 | $53.4K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
| Shanghai Sager Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 非办公金属家具、塑料家具 |
| Shenzhen Wance Testing Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.0K | 非金属测试机、金属测试机 |
| ALMATEC CO LTD | 中国台湾 | 1 | $10.3K | 测量仪器零件、机床零件 |
| Dumbbell Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.9K | 其他机器刀具、8477机器零件 |
| KM Energytech Co., Ltd. | 美国 | 1 | $2.4K | 非LED枝形吊灯 |
| GOTECH TESTING MACHINES (DONGQUAN) CO., LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 非金属测试机 |
| Hangzhou Baiteng Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 光学分光仪、光学辐射仪器 |
| SANPANY INSTRUMENTS CO LTD | 中国台湾 | 2 | $105 | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $52.4K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.5K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| BIOCEAN WOOD SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.9K | 其他木制细木工品、6毫米以上桦木 |
| SANPANY INSTRUMENTS CO LTD | 中国台湾 | 2 | $2.9K | 其他机器刀具、其他自动数据处理部件 |
| DCH FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.6K | 5mm以下MDF板、其他薄木板 |
| National Institute of Metrology | 中国 | 1 | $363 | 其他实验室玻璃器皿、气体发生器 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 分析仪器 | KO HSIEH INSTRUMENTS CO LTD | 中国台湾 | $586 |
| 2026-04-20 | 其他自动控制仪 | KO HSIEH INSTRUMENTS CO LTD | 日本 | $408 |
| 2026-04-20 | 其他自动控制仪 | KO HSIEH INSTRUMENTS CO LTD | 日本 | $408 |
| 2026-04-20 | 分析仪器 | KO HSIEH INSTRUMENTS CO LTD | 德国 | $3.7K |
| 2026-04-20 | 其他自动控制仪 | KO HSIEH INSTRUMENTS CO LTD | 日本 | $408 |
| 2026-04-20 | 分析仪器 | KO HSIEH INSTRUMENTS CO LTD | 德国 | $3.7K |
| 2026-04-20 | 分析仪器 | KO HSIEH INSTRUMENTS CO LTD | 中国台湾 | $586 |
| 2026-04-20 | 其他自动控制仪 | KO HSIEH INSTRUMENTS CO LTD | 日本 | $408 |
| 2026-03-09 | 光学显微镜零件 | KO HSIEH INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $111 |
| 2026-03-09 | 复式光学显微镜 | KO HSIEH INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 非LED枝形吊灯 | DCH FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $257 |
| 2026-01-26 | LED灯 | DCH FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $552 |
| 2026-01-26 | LED灯 | DCH FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $648 |
| 2026-01-26 | 分析仪器 | DCH FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $118 |
| 2026-01-20 | 非LED枝形吊灯 | BIOCEAN WOOD SDN BHD | 马来西亚 | $514 |
| 2026-01-20 | LED灯 | BIOCEAN WOOD SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-01-20 | LED灯 | BIOCEAN WOOD SDN BHD | 马来西亚 | $648 |
| 2026-01-20 | 分析仪器 | BIOCEAN WOOD SDN BHD | 马来西亚 | $118 |
| 2025-11-26 | 材料测试机零件 | NATIONAL INSTITUTE OF METROLOGY | 中国 | $363 |
| 2025-10-27 | 木材研磨机 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $22.2K |